Bỏ qua

Báo Cáo Kho

Trang Stock Reports (/dashboard/stock/reports) tổng hợp 9 loại báo cáo chia thành 3 nhóm, cung cấp góc nhìn toàn diện về tình trạng kho, chi phí vận hành và kiểm soát hàng hóa.

Báo cáo theo yêu cầu

Tất cả báo cáo dùng cơ chế tạo theo yêu cầu — dữ liệu chỉ được load khi nhấn nút Tạo báo cáo. Đặt bộ lọc mong muốn trước, sau đó nhấn để tạo.


Giao Diện Tổng Quan

Trang báo cáo với Segmented group picker và Tabs chứa các loại báo cáo

# Thành phần Mô tả
Segmented Group Chọn nhóm báo cáo: Kho / Tài chính / Kiểm soát
Tabs Các loại báo cáo trong nhóm đang chọn
Bộ lọc DatePicker, Select danh mục/loại — khác nhau theo từng tab
Tạo báo cáo Nhấn để load dữ liệu theo bộ lọc hiện tại
Excel Xuất kết quả ra file Excel (hiện sau khi có dữ liệu)

Nhóm Kho

Tab 1: Xuất Nhập Tồn (XNT)

Báo cáo Xuất Nhập Tồn sau khi tạo — bảng theo nhóm danh mục với số liệu đầu kỳ, nhập, xuất, cuối kỳ

Báo cáo cân đối hàng hóa trong kỳ — đối chiếu tồn đầu kỳ, nhập vào, xuất ra và tồn cuối kỳ.

Bộ lọc:

Trường Mô tả
Từ ngày / Đến ngày Khoảng thời gian báo cáo — mặc định đầu tháng đến hôm nay
Danh mục Lọc theo nhóm hàng (để trống = tất cả)

Cột báo cáo (theo nhóm danh mục):

Cột Mô tả
Tên SP Tên hàng hóa
Mã hàng hóa
ĐVT Đơn vị tính
Tồn đầu kỳ Số lượng tồn kho đầu kỳ
Nhập Tổng số lượng nhập trong kỳ — hiển thị +xanh
Xuất Tổng số lượng xuất trong kỳ — hiển thị -đỏ
Tồn cuối kỳ Số lượng tồn kho cuối kỳ (đậm)
Giá trị cuối kỳ Tồn cuối kỳ × Giá vốn trung bình (₫)

Kết quả hiển thị nhóm theo danh mục — mỗi nhóm có card riêng với tổng giá trị danh mục ở góc phải. Phía dưới cùng là Tổng giá trị toàn bộ.


Tab 2: Cảnh Báo Hết Hàng

Báo cáo Low Stock với badge Hết hàng/Sắp hết/OK, thông tin NCC và nút điện thoại

Danh sách hàng hóa đang ở mức tồn kho thấp — cần đặt hàng bổ sung.

Bộ lọc: Danh mục (tùy chọn)

Cột báo cáo:

Cột Mô tả
Tên SP / Mã SP Tên và mã hàng hóa
Danh mục Nhóm hàng
Tồn kho Số lượng hiện tại kèm badge trạng thái
Mức đặt Ngưỡng tồn kho tối thiểu
Ngày tồn Ước tính số ngày còn đủ hàng (daysOfSupply)
Giá trị Giá trị tồn kho hiện tại
NCC Nhà cung cấp thường xuyên + nút gọi điện trực tiếp

Badge trạng thái tồn kho:

Badge Màu Điều kiện
Hết hàng Đỏ Tồn kho = 0
Sắp hết Cam 0 < Tồn kho ≤ Mức đặt hàng
OK Xanh Tồn kho > Mức đặt hàng

Thẻ thống kê: Tổng items trong cảnh báo + Tổng giá trị tồn kho của nhóm này.


Tab 3: Chi Phí Bộ Phận

Chi phí xuất kho phân theo bộ phận yêu cầu và loại phiếu xuất.

Bộ lọc: Từ ngày / Đến ngày + Excel export

Cột báo cáo: Bộ phận / Loại xuất / Chi phí (₫) / Số phiếu

Thẻ thống kê: Tổng chi phí toàn kỳ.


Nhóm Tài Chính

Tab 4: Chi Phí / Đêm Phòng

Tỷ lệ chi phí vật tư trên mỗi đêm phòng bán được — chỉ số hiệu quả vận hành quan trọng.

Bộ lọc: Từ ngày / Đến ngày

3 thẻ thống kê:

Thẻ Mô tả
Tổng chi phí Tổng giá trị xuất kho trong kỳ
Đêm phòng Số đêm phòng bán được trong kỳ
Chi phí/đêm Tổng chi phí ÷ Đêm phòng (xanh)

Bảng chi tiết: Phân tích chi phí theo từng loại xuất kho (amenity, F&B, bảo trì...).


Tab 5: Mua Hàng NCC

Tổng hợp giá trị mua hàng từng nhà cung cấp trong kỳ.

Bộ lọc: Từ ngày / Đến ngày + Excel export

Cột báo cáo: Nhà cung cấp / Số phiếu nhập / Tổng tiền / VAT / Ngày gần nhất

Thẻ thống kê: Tổng mua hàng toàn kỳ.


Tab 6: Doanh Thu Minibar

Phân tích doanh thu và lợi nhuận từ minibar phòng.

Bộ lọc: Từ ngày / Đến ngày + Excel export

3 thẻ thống kê:

Thẻ Mô tả
Giá vốn Tổng giá trị hàng tiêu thụ từ minibar
Doanh thu Tổng doanh thu từ minibar (xanh)
Lợi nhuận Doanh thu − Giá vốn (xanh nếu dương, đỏ nếu âm)

Cột báo cáo: Sản phẩm / ĐVT / Tiêu thụ / Bổ sung / Giá vốn / Doanh thu / Lợi nhuận


Nhóm Kiểm Soát

Tab 7: Lịch Sử Xuất Nhập

Báo cáo Movement Detail với tag màu cho từng loại giao dịch và bảng chi tiết xuất nhập

Nhật ký toàn bộ biến động kho — mỗi dòng là một giao dịch xuất/nhập.

Bộ lọc:

Trường Mô tả
Từ ngày / Đến ngày Khoảng thời gian cần xem
Loại giao dịch RECEIPT / ISSUE / ADJUSTMENT / TRANSFER (để trống = tất cả)

Cột báo cáo:

Cột Mô tả
Ngày Ngày giao dịch
Loại Tag màu: Nhập (xanh) / Xuất (đỏ) / Điều chỉnh (cam) / Chuyển kho (xanh dương)
Chứng từ Số phiếu liên quan
Mã / Tên SP Hàng hóa
Nhập Số lượng vào (+xanh)
Xuất Số lượng ra (-đỏ)
Đơn giá Giá vốn tại thời điểm giao dịch
Thành tiền Giá trị giao dịch

Hỗ trợ phân trang (50 dòng/trang) và Excel export.


Tab 8: Chênh Lệch Kiểm Kê

Tổng hợp kết quả tất cả phiếu kiểm kê — so sánh tồn kho hệ thống vs thực tế.

Không cần bộ lọc — nhấn Tạo báo cáo để load tất cả phiếu.

Cột báo cáo:

Cột Mô tả
Số phiếu Số phiếu kiểm kê
Ngày Ngày kiểm kê
Danh mục Nhóm hàng kiểm kê
Trạng thái APPROVED (xanh) / DRAFT (cam)
Tổng SP Tổng số mặt hàng kiểm kê
Có CL Số mặt hàng có chênh lệch
Thừa Tổng số lượng thừa (+xanh)
Thiếu Tổng số lượng thiếu (-đỏ)
Giá trị CL Giá trị tiền của chênh lệch

Thẻ thống kê: Tổng chênh lệch toàn bộ phiếu (xanh nếu thừa, đỏ nếu thiếu).


Tab 9: Hạn Sử Dụng

Danh sách lô hàng sắp hết hạn hoặc đã hết hạn sử dụng.

Bộ lọc:

Trường Mô tả
Ngưỡng thời gian 7 / 14 / 30 / 90 ngày tới

3 thẻ thống kê:

Thẻ Mô tả
Tổng lô Tổng số lô hàng trong phạm vi
Đã hết hạn Số lô đã quá hạn (đỏ)
Sắp hết hạn Số lô sắp hết trong ngưỡng đặt (vàng)

Cột báo cáo:

Cột Mô tả
Mã / Tên SP Hàng hóa
ĐVT / Số lượng Đơn vị và số lượng còn trong lô
Hạn SD Ngày hết hạn
Còn lại Số ngày còn lại — đỏ nếu < 0 (đã hết), cam nếu ≤ 7 ngày, xanh nếu OK
Phiếu nhập Số phiếu nhập kho tạo ra lô này
Kho Kho đang chứa lô hàng

Tổng Hợp 9 Báo Cáo

Nhóm Tab Mục đích Excel
Kho Xuất Nhập Tồn Cân đối hàng hóa theo kỳ
Kho Cảnh báo hết hàng Hàng sắp hết + thông tin NCC
Kho Chi phí bộ phận Chi phí vật tư theo bộ phận
Tài chính Chi phí/đêm phòng KPI chi phí vận hành
Tài chính Mua hàng NCC Lịch sử mua hàng từng NCC
Tài chính Doanh thu Minibar P&L minibar
Kiểm soát Lịch sử xuất nhập Audit trail toàn bộ giao dịch
Kiểm soát Chênh lệch kiểm kê Tổng hợp kết quả kiểm kê
Kiểm soát Hạn sử dụng Cảnh báo lô hàng hết hạn

Mẹo & Thực Hành Tốt Nhất

Chạy XNT đầu mỗi tháng

Tạo báo cáo Xuất Nhập Tồn cho tháng vừa kết thúc để đối chiếu với kiểm kê thực tế. Chênh lệch lớn giữa tồn cuối kỳ và thực tế cần được điều tra.

Theo dõi Chi phí/đêm phòng hàng tuần

So sánh chỉ số Chi phí/đêm giữa các tuần. Đột biến tăng đột ngột (>20%) thường báo hiệu lãng phí hoặc gian lận xuất kho.

Đặt cảnh báo HSD = 30 ngày cho F&B

Chạy báo cáo Hạn sử dụng với ngưỡng 30 ngày mỗi tuần cho nhóm hàng F&B. Xử lý lô sắp hết hạn bằng cách ưu tiên xuất trước (FIFO).

Dùng Movement Detail để audit giao dịch bất thường

Lọc Loại = ADJUSTMENT để xem tất cả điều chỉnh thủ công. Điều chỉnh với số lượng lớn mà không có lý do rõ ràng cần được xác minh.


Câu Hỏi Thường Gặp

Nhấn Tạo báo cáo nhưng không thấy dữ liệu?

Kiểm tra: (1) khoảng ngày có hợp lệ không, (2) có giao dịch nào trong kỳ không, (3) tài khoản có quyền truy cập kho không. Thử bỏ bộ lọc danh mục để xem tất cả.

Tồn cuối kỳ trong XNT khác với tồn kho trên trang Items?

Tồn cuối kỳ trong XNT tính đến ngày Đến ngày của bộ lọc. Nếu chọn ngày quá khứ, kết quả sẽ khác tồn kho hiện tại. Đặt Đến ngày = hôm nay để khớp.

Ngày tồn (daysOfSupply) trong Low Stock được tính như thế nào?

Ngày tồn = Tồn kho hiện tại ÷ Mức tiêu thụ trung bình/ngày (dựa trên lịch sử xuất kho 30 ngày gần nhất). Nếu không có lịch sử xuất, hiển thị -.

Excel export không hoạt động?

Nút Excel chỉ xuất hiện sau khi có dữ liệu (sau khi nhấn Tạo báo cáo thành công). Đảm bảo đã tạo báo cáo trước.


Liên Kết Liên Quan


Quay lại Tồn Kho