Loyalty Campaigns¶
Trang Loyalty Campaigns (/dashboard/loyalty/campaigns) cho phép tạo và quản lý các chiến dịch khuyến mãi dành riêng cho thành viên loyalty — từ tặng điểm nhân đôi, ưu đãi sinh nhật, đến chiến dịch theo ngưỡng chi tiêu.
Tổng Quan & Hiệu Suất¶

Stat Cards — 6 Chỉ Số Chính¶
| # | Card | Dữ liệu |
|---|---|---|
| ① | Total Campaigns | Tổng số campaign đã tạo |
| ② | Active Campaigns | Số campaign đang chạy (màu xanh lá) |
| ③ | Total Participants | Tổng thành viên đã tham gia |
| ④ | Points Issued | Tổng điểm đã phát hành qua campaign |
| ⑤ | Avg Conversion Rate | Tỷ lệ chuyển đổi trung bình (màu cam) |
| ⑥ | Total ROI | Tổng lợi nhuận đầu tư từ campaign (màu vàng) |
⑦ Top Performing Campaigns¶
Card này hiển thị top 3 campaign có hiệu suất cao nhất trong kỳ, mỗi dòng bao gồm:
- Tên campaign
- Thanh tiến trình Engagement (gradient xanh → vàng)
- Chỉ số ROI (xanh lá nếu dương, đỏ nếu âm)
⑧ Bảng Campaign với Tabs¶
Bảng danh sách campaign được chia thành 5 tab theo trạng thái:
| Tab | Mô tả |
|---|---|
| All Campaigns | Toàn bộ campaign |
| Active | Campaign đang chạy (badge đếm số lượng) |
| Draft | Campaign chưa kích hoạt |
| Paused | Campaign tạm dừng |
| Completed | Campaign đã kết thúc |
Cột trong bảng:
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Campaign | Avatar (icon loại) + Tên + Tag loại campaign + Mô tả |
| Status & Duration | Tag trạng thái + Khoảng thời gian + Đếm ngược còn lại |
| Performance | Số tham gia + Điểm phát hành + Thanh tỷ lệ chuyển đổi |
| Actions | Dropdown: View · Edit · Analytics · Start · Pause · Stop · Apply |
Tạo Campaign — Bước 1: Chọn Mẫu¶

Nhấp Create Campaign để mở modal 2 bước. Bước đầu tiên là chọn mẫu campaign có sẵn:
| # | Thành phần | Mô tả |
|---|---|---|
| ① | Danh sách Template | Danh sách template cuộn được, mỗi card hiển thị tên + loại + mô tả |
| ② | Template Card | Tên mẫu + Tag loại (màu xanh) + Mô tả ngắn |
| ③ | Skip Templates | Bỏ qua bước chọn mẫu — tạo campaign từ đầu |
Chọn một mẫu để điền sẵn thông tin vào bước 2, hoặc nhấn Skip Templates để nhập thủ công.
Tạo Campaign — Bước 2: Điền Thông Tin¶

Form Fields¶
| # | Trường | Loại | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ① | Loyalty Program | Select | Có | Chọn chương trình loyalty áp dụng |
| ② | Campaign Name | Text | Có | Tên hiển thị của campaign |
| ③ | Campaign Type | Select | Có | 10 loại (xem bảng bên dưới) |
| ④ | Description | TextArea | Có | Mô tả mục tiêu và nội dung campaign |
| ⑤ | Campaign Duration | Date Range | Có | Ngày bắt đầu → ngày kết thúc |
| ⑥ | Target Audience | Select | Có | Đối tượng thành viên mục tiêu |
| ⑦ | Điểm & Chi Tiêu | InputNumber x3 | Không | Points Multiplier · Bonus Points · Min Spend |
| ⑧ | Giới Hạn | InputNumber x2 | Không | Max Reward (pts) · Budget (₫) |
Loại Campaign (Campaign Type)¶
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| BONUS_POINTS | Tặng thêm điểm cố định |
| MULTIPLIER | Nhân điểm theo hệ số |
| DISCOUNT | Giảm giá trực tiếp |
| FREE_SERVICE | Dịch vụ miễn phí |
| TIER_BONUS | Ưu đãi theo hạng thành viên |
| REFERRAL | Điểm giới thiệu khách mới |
| BIRTHDAY | Ưu đãi sinh nhật |
| ANNIVERSARY | Ưu đãi kỷ niệm ngày lưu trú |
| SEASONAL | Chiến dịch theo mùa |
| SPEND_THRESHOLD | Thưởng khi đạt ngưỡng chi tiêu |
Đối Tượng Mục Tiêu (Target Audience)¶
| Giá trị | Mô tả |
|---|---|
| ALL_MEMBERS | Toàn bộ thành viên |
| NEW_MEMBERS | Thành viên mới gia nhập |
| GOLD_MEMBERS | Thành viên hạng Gold |
| PLATINUM_MEMBERS | Thành viên hạng Platinum |
| INACTIVE_MEMBERS | Thành viên không hoạt động |
Phân Tích Campaign (Analytics Modal)¶

Nhấp Analytics trong dropdown hành động để xem chi tiết hiệu suất từng campaign.
8 Chỉ Số Analytics¶
| # | Chỉ Số | Mô tả |
|---|---|---|
| ① | Total Members | Tổng thành viên trong chương trình |
| ② | Total Participants | Số thành viên thực sự tham gia campaign |
| ③ | Conversion Rate | % tham gia so với tổng thành viên |
| ④ | ROI | Tỷ lệ lợi nhuận (xanh lá nếu dương · đỏ nếu âm) |
| ⑤ | Total Points Awarded | Tổng điểm đã phát hành trong campaign |
| ⑥ | Avg Points / Member | Điểm trung bình mỗi thành viên tham gia |
| ⑦ | Engagement | % thành viên tương tác với campaign |
| ⑧ | Conversion Metrics | Thanh tiến trình tỷ lệ chuyển đổi |
Màu Trạng Thái Conversion Metrics¶
| Mức | Màu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| > 50% | Xanh lá (success) | Hiệu quả cao |
| 25–50% | Xanh dương (normal) | Trung bình |
| < 25% | Đỏ (exception) | Cần cải thiện |
Trạng Thái Campaign¶
| Trạng Thái | Màu | Hành Động Khả Dụng |
|---|---|---|
| DRAFT | Xám | Edit · Start · Delete |
| ACTIVE | Xanh lá | View · Analytics · Pause · Stop · Apply |
| PAUSED | Vàng | Edit · Start · Stop · Apply |
| COMPLETED | Xanh dương | View · Analytics |
| CANCELLED | Đỏ | View |
Vòng đời campaign
DRAFT → Start → ACTIVE → Pause → PAUSED → Start lại → ACTIVE → Stop → COMPLETED
Áp Dụng Campaign Cho Thành Viên¶
Chức năng Apply To Member cho phép nhân viên lễ tân áp dụng campaign trực tiếp cho một thành viên cụ thể:
- Mở dropdown hành động → chọn Apply To Member
- Tìm kiếm và chọn thành viên từ dropdown (có thanh tìm kiếm)
- Nhập Transaction Amount (số tiền giao dịch để tính điểm)
- Nhấn Apply để xác nhận
Mẹo & Thực Hành Tốt Nhất¶
Dùng Template để tiết kiệm thời gian
Các mẫu template có sẵn đã được cấu hình sẵn các tham số phù hợp theo từng loại campaign. Ưu tiên chọn template rồi chỉnh sửa thay vì tạo từ đầu.
Đặt Target Audience hẹp cho campaign đầu tiên
Bắt đầu với GOLD_MEMBERS hoặc INACTIVE_MEMBERS thay vì ALL_MEMBERS để kiểm soát ngân sách và đo hiệu quả chính xác hơn trước khi mở rộng.
Kiểm tra Budget và Max Reward trước khi Start
Khi campaign đang ACTIVE, không thể thay đổi các tham số điểm thưởng. Đảm bảo Max Reward và Budget đã đúng trước khi nhấn Start.
Countdown trong bảng
Cột Status & Duration hiển thị đếm ngược: "X days left" (đang chạy), "starts in X days" (chưa đến), "ended" (đã kết thúc). Giúp lễ tân nắm nhanh campaign nào còn hiệu lực.
Câu Hỏi Thường Gặp¶
Tại sao nút Edit bị disable?
Nút Edit bị vô hiệu hóa với campaign có trạng thái COMPLETED hoặc CANCELLED. Với campaign ACTIVE, cần Pause trước khi chỉnh sửa.
Có thể chạy nhiều campaign cùng lúc không?
Có — nhiều campaign ACTIVE song song là hỗ trợ. Thành viên đủ điều kiện sẽ được hưởng lợi từ tất cả campaign áp dụng cho mình.
ROI âm nghĩa là gì?
ROI âm (hiển thị màu đỏ) nghĩa là chi phí điểm phát hành vượt doanh thu tăng thêm từ campaign. Kiểm tra lại Points Multiplier và Bonus Points có phù hợp với biên lợi nhuận dịch vụ không.
Apply To Member khác gì so với campaign tự động?
Apply To Member là áp dụng thủ công cho từng giao dịch cụ thể — phù hợp khi khách trực tiếp yêu cầu hoặc nhân viên cần override. Campaign tự động áp dụng khi thành viên đặt phòng/thanh toán qua hệ thống.
Template là gì và từ đâu có?
Template được cấu hình sẵn bởi admin theo từng loại campaign phổ biến. Mỗi template chứa cài đặt mặc định về type, duration, points — chỉ cần điền tên và chọn program.
Liên Kết Liên Quan¶
- Loyalty Analytics — Theo dõi KPI toàn chương trình và thăng hạng
- Loyalty Members — Xem danh sách thành viên và lịch sử điểm
- Marketing Campaigns — Email/SMS campaign và automation rules
- Phân Khúc — Tạo segment theo tier để chạy campaign nhắm mục tiêu