Phân Tích Thắng/Thua (Win-Loss Analysis)¶
Trang Win-Loss Analysis (/dashboard/sales/win-loss-analysis) cung cấp góc nhìn toàn diện về hiệu quả kinh doanh: lý do thua deal, tỷ lệ thắng theo Sales Rep, dự báo doanh thu từ pipeline đang mở, và bảng điểm hiệu suất cá nhân từng nhân viên.
Tổng Quan Trang¶

Bộ Lọc¶
| # | Bộ lọc | Mô tả |
|---|---|---|
| ① | Từ ngày | Ngày bắt đầu khoảng thời gian phân tích |
| ② | Đến ngày | Ngày kết thúc khoảng thời gian phân tích |
| ③ | Khách sạn | Lọc theo khách sạn cụ thể trong chuỗi |
| ④ | Nhân viên | Lọc theo Sales Rep cụ thể |
| ⑤ | Refresh | Tải lại dữ liệu theo bộ lọc hiện tại |
Mặc định hiển thị dữ liệu 1 tháng gần nhất tính đến hôm nay.
KPI Cards¶
| # | Card | Mô tả |
|---|---|---|
| ⑥ | Tổng Deals | Tổng số deal trong khoảng thời gian lọc |
| ⑦ | Win Rate | Tỷ lệ thắng = Số deal thắng / Tổng deal đã đóng (%) |
| ⑧ | Doanh thu Win | Giá trị trung bình của các deal thắng |
| ⑨ | Số deal thua | Tổng số deal đã bị đánh dấu Lost |
Action Buttons¶
| # | Nút | Mô tả |
|---|---|---|
| ⑩ | Mark Lost | Mở modal đánh dấu một deal đang pending là thua |
| ⑪ | Export Summary | Xuất tổng hợp KPI ra file CSV |
Tabs Báo Cáo¶
| # | Tab | Nội dung |
|---|---|---|
| ⑫ | Loss Analysis | Phân tích lý do thua — top reasons + biểu đồ + bảng theo Sales |
| ⑬ | Win Analysis | Phân tích win rate theo Sales Rep — biểu đồ + bảng xếp hạng |
| ⑭ | Pipeline Forecast | Dự báo doanh thu từ pipeline đang mở |
| ⑮ | Performance Scorecard | Bảng điểm tổng hợp theo từng nhân viên |
Tab Loss Analysis — Phân Tích Thua¶

Top 3 Lý Do Thua¶
| # | Card | Mô tả |
|---|---|---|
| ② | Lý do #1 | Nguyên nhân phổ biến nhất khiến deal bị thua (số lượt + % tổng) |
| ③ | Lý do #2 | Nguyên nhân phổ biến thứ 2 |
| ④ | Lý do #3 | Nguyên nhân phổ biến thứ 3 |
Mỗi card hiển thị: Tên lý do · Số lượt (chữ đỏ) · % trên tổng deal thua.
Biểu Đồ Phân Phối (⑤)¶
Biểu đồ cột ngang thể hiện toàn bộ lý do thua và số lần xuất hiện. Cho phép so sánh trực quan tần suất các lý do trong khoảng thời gian lọc.
Bảng Loss Reason by Sales Rep (⑥)¶
| # | Cột | Mô tả |
|---|---|---|
| ⑦ | Nhân viên | Tên Sales Rep |
| ⑧ | Lý do thua | Lý do cụ thể được ghi nhận |
| ⑨ | Số lần | Số deal thua vì lý do này của Sales Rep đó |
Bảng hỗ trợ phân trang (10 dòng / trang mặc định).
⑩ Export CSV — Xuất toàn bộ dữ liệu Loss Analysis (lý do thua + phân tích theo Sales) ra file CSV.
Tab Win Analysis — Phân Tích Thắng¶

Biểu Đồ Win Rate (②)¶
Biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ thắng (%) của từng Sales Rep. Giúp nhận diện nhanh ai đang có hiệu suất tốt nhất.
Bảng Xếp Hạng Sales Rep¶
| # | Cột | Mô tả |
|---|---|---|
| ③ | Hạng | Thứ hạng theo tỷ lệ thắng |
| ④ | Nhân viên | Tên Sales Rep |
| ⑤ | Thắng | Số deal đã thắng |
| ⑥ | Thua | Số deal đã thua |
| ⑦ | Win Rate | Tỷ lệ thắng (%) — xanh ≥ 60%, vàng < 60% |
| ⑧ | Doanh thu | Tổng doanh thu từ các deal thắng |
| ⑨ | Ngày đóng TB | Số ngày trung bình để đóng deal thành công |
⑩ Export CSV — Xuất bảng xếp hạng Win Analysis ra file CSV.
Tab Pipeline Forecast — Dự Báo Pipeline¶

KPI Cards Pipeline¶
| # | Card | Mô tả |
|---|---|---|
| ② | Pipeline Value | Tổng giá trị các deal đang mở (chưa thắng/thua) |
| ③ | Open Deals | Số lượng deal đang trong pipeline |
| ④ | Global Win Rate | Tỷ lệ thắng tổng thể (%) dùng để tính forecast |
| ⑤ | Forecast Revenue | Doanh thu dự kiến = Pipeline Value × Global Win Rate |
Biểu Đồ Pipeline vs Forecast (⑥)¶
Pie chart so sánh Pipeline Value (tổng giá trị có thể) và Forecast Revenue (kỳ vọng thực thu). Khoảng cách giữa hai giá trị phản ánh rủi ro chuyển đổi.
Pipeline Velocity (⑦)¶
Tốc độ di chuyển của deals qua pipeline — đơn vị: deals/tuần. Velocity cao = đội Sales đang xử lý deal nhanh.
Stuck Deals Alert (⑧)¶
Cảnh báo deal bị kẹt
Nếu có deal đã mở quá lâu mà không có tiến triển, hệ thống hiển thị cảnh báo màu vàng với danh sách Deal ID và số ngày đã mở. Cần liên hệ Sales phụ trách để xử lý ngay.
⑨ Export CSV — Xuất toàn bộ dữ liệu Pipeline Forecast ra file CSV.
Tab Performance Scorecard — Bảng Điểm Hiệu Suất¶

Bảng Điểm Đội Nhóm¶
| # | Cột | Mô tả |
|---|---|---|
| ② | Hạng | Thứ hạng tổng hợp |
| ③ | Nhân viên | Tên Sales Rep |
| ④ | Thắng | Số deal thắng |
| ⑤ | Thua | Số deal thua |
| ⑥ | Chờ | Số deal đang pending |
| ⑦ | Win Rate | Tỷ lệ thắng — xanh ≥ 60%, vàng ≥ 40%, đỏ < 40% |
| ⑧ | Doanh thu | Tổng doanh thu deal thắng |
| ⑨ | Trạng thái | Tag đánh giá: Excellent / Good / Needs Improvement |
| ⑩ | Chi tiết | Nút mở panel chi tiết cá nhân |
Trạng Thái Hiệu Suất¶
| Trạng thái | Win Rate | Tag màu |
|---|---|---|
| Excellent | ≥ 60% | Xanh lá |
| Good | 40–59% | Vàng |
| Needs Improvement | < 40% | Đỏ |
Panel Chi Tiết Cá Nhân (⑪)¶
Nhấn Chi tiết để mở panel thông tin đầy đủ của từng Sales Rep:
| Chỉ số | Mô tả |
|---|---|
| Won Deals | Số deal thắng |
| Lost Deals | Số deal thua |
| Win Rate | Tỷ lệ thắng (%) |
| Total Revenue | Tổng doanh thu (triệu VND) |
| Pipeline Value | Giá trị pipeline đang mở (triệu VND) |
| Avg Close Days | Số ngày TB để đóng deal |
| Response Time | Thời gian phản hồi trung bình (giờ) |
⑫ Export CSV — Xuất bảng điểm toàn đội ra file CSV.
Modal Đánh Dấu Deal Thua (Mark Lost)¶

Nhấn nút Mark Lost ở đầu trang để mở modal ghi nhận deal đã thua.
| # | Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| ② | Deal | ✓ | Chọn deal đang pending cần đánh dấu thua |
| ③ | Loss Reason | ✓ | Chọn lý do thua từ danh sách |
| ④ | Notes | — | Ghi chú thêm ngữ cảnh (tối đa 500 ký tự) |
| ⑤ | Hủy | — | Đóng modal, không lưu thay đổi |
| ⑥ | Mark as Lost | — | Xác nhận đánh dấu deal thua và cập nhật báo cáo |
Thao tác không thể hoàn tác
Sau khi xác nhận Mark as Lost, deal chuyển sang trạng thái Lost và được tính vào báo cáo Loss Analysis. Không thể chuyển ngược về Pending qua giao diện này.
Ghi chú lý do chi tiết
Trường Notes không bắt buộc nhưng rất có giá trị cho phân tích sau này — ghi rõ bối cảnh (đối thủ, giá cả, thời điểm, người quyết định) sẽ giúp cải thiện chiến lược thắng.
Mẹo & Thực Hành Tốt Nhất¶
Review Loss Analysis hàng tuần
Nếu một lý do thua chiếm > 30% tổng số deal thua, đó là tín hiệu cần điều chỉnh ngay — có thể là vấn đề giá, quy trình, hoặc năng lực Sales cần đào tạo.
Dùng bộ lọc Staff để coaching 1-1
Kết hợp bộ lọc Nhân viên với các tab để xem toàn cảnh hiệu suất của một Sales Rep cụ thể trước buổi coaching.
Pipeline Velocity thấp cần điều tra
Velocity thấp (< 2 deals/tuần với team nhỏ) có thể cho thấy deals bị trì hoãn ở bước nào đó. Xem Stuck Deals để tìm nguyên nhân.
Win Rate > 60% là mục tiêu lý tưởng
Sales Rep có Win Rate ≥ 60% được hệ thống xếp loại Excellent. Đây là benchmark để đặt KPI và xây dựng best practice cho cả nhóm.
Câu Hỏi Thường Gặp¶
Dữ liệu cập nhật theo thời gian thực không?
Dữ liệu tải khi vào trang hoặc nhấn Refresh. Không tự động cập nhật real-time. Nếu vừa đánh dấu một deal thắng/thua, nhấn Refresh để thấy thay đổi ngay.
Loss Reason lấy từ đâu?
Danh sách Loss Reason được cấu hình sẵn bởi admin. Nếu cần thêm lý do mới, liên hệ quản trị viên hệ thống.
Pipeline Forecast có chính xác không?
Forecast Revenue = Pipeline Value × Global Win Rate. Đây là ước lượng thống kê dựa trên tỷ lệ lịch sử, không phải cam kết doanh thu. Độ chính xác phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu deals được nhập vào hệ thống.
Stuck Deals được xác định thế nào?
Deal được coi là "stuck" khi đã mở quá một ngưỡng số ngày nhất định (mặc định thường là 30 ngày) mà không có cập nhật hoạt động nào. Ngưỡng này có thể điều chỉnh theo cấu hình hệ thống.
Export Summary ở đầu trang và Export CSV trong từng tab khác nhau thế nào?
Export Summary (đầu trang) xuất KPI tổng hợp (totalDeals, winRate, wonCount…). Export CSV trong từng tab xuất dữ liệu chi tiết của tab đó (ví dụ: tab Loss Analysis xuất bảng lý do thua + theo Sales Rep).
Liên Kết Liên Quan¶
- Lead Bán Hàng — Xem danh sách deal và cập nhật trạng thái
- Chỉ Tiêu — So sánh Win Rate thực tế với mục tiêu đặt ra
- Báo Cáo Hoa Hồng — Doanh thu từ deal thắng ảnh hưởng đến hoa hồng