Quản Lý Kinh Doanh¶
Module Sales cung cấp đầy đủ công cụ cho bộ phận kinh doanh — từ quản lý pipeline cơ hội, theo dõi hoạt động với khách hàng doanh nghiệp, đến đo lường hiệu suất và tính toán hoa hồng cho từng nhân viên.
Tổng Quan Module¶
Module Sales được xây dựng xung quanh hai trục chính:
- Pipeline & Tài khoản: Theo dõi leads từ lúc tiếp cận đến ký hợp đồng, quản lý tài khoản doanh nghiệp và ghi nhận mọi tương tác sales
- Báo cáo & Hoa hồng: Đo lường hiệu suất từng nhân viên, thiết lập chỉ tiêu và tính toán hoa hồng chính xác theo loại booking
Pipeline & Tài Khoản¶
1. Sales Dashboard¶
Góc nhìn tổng quan hiệu quả kinh doanh của toàn bộ phận Sales trong tháng/năm đã chọn.
Chỉ số chính:
- Hotel Revenue vs Sales Revenue: So sánh tổng doanh thu và phần được ghi nhận cho Sales
- Total Room Nights · Active Accounts · Total Activities
- Channel Revenue: Biểu đồ tròn phân bổ doanh thu theo kênh
- Top Performers: Biểu đồ cột ngang xếp hạng nhân viên theo doanh thu
- Top Accounts: Bảng tài khoản doanh nghiệp đóng góp cao nhất — Account, Type, Revenue, Room Nights, Bookings
2. Lead Bán Hàng¶
Quản lý pipeline cơ hội kinh doanh theo dạng Kanban hoặc bảng danh sách.
Pipeline stages:
| Giai đoạn | Mô tả |
|---|---|
| INQUIRY | Khách hàng tiềm năng mới tiếp cận |
| PROPOSAL | Đã gửi đề xuất / báo giá |
| NEGOTIATION | Đang đàm phán điều khoản |
| WON | Chốt thành công |
| LOST | Không thành công |
- Kéo thả lead giữa các cột trên Kanban Board
- Chuyển lead WON thành Corporate Account ngay trong giao diện
3. Hoạt Động Sales¶
Ghi nhận và theo dõi toàn bộ tương tác của nhân viên với khách hàng.
Loại hoạt động:
- CALL · EMAIL · VISIT · MEETING · SITE_INSPECTION · OTHER
Tính năng chính:
- Stat cards: Total Activities · This Month · Scheduled · Completed
- Lọc theo type, nhân viên, khoảng thời gian
- Tạo activity với đầy đủ thông tin: subject, contact, outcome, follow-up date
- Drawer chi tiết — xem và chỉnh sửa activity đã tạo
4. Tài Khoản Doanh Nghiệp¶
Quản lý toàn diện hồ sơ khách hàng doanh nghiệp — hợp đồng, rate plans riêng, công nợ và lịch sử booking.
5 tabs trong trang chi tiết:
| Tab | Nội dung |
|---|---|
| General Info | Thông tin công ty, liên hệ, hợp đồng |
| Rate Plans | Rate plans đặc biệt gắn với tài khoản |
| Accounts Receivable | Công nợ phải thu, aging, lịch sử thanh toán |
| Bookings | Lịch sử đặt phòng của tài khoản |
| Activities | Lịch sử hoạt động Sales với tài khoản |
- Đếm ngược ngày hết hạn hợp đồng: Đỏ (≤30 ngày) · Cam (≤60 ngày) · Xanh (>60 ngày)
- Tab AR: ghi nhận thanh toán, điều chỉnh số dư, xem sao kê
Xem chi tiết Corporate Accounts
Báo Cáo & Hoa Hồng¶
5. Chỉ Tiêu Kinh Doanh¶
Thiết lập và theo dõi target doanh số cho từng nhân viên Sales theo tháng/năm.
3 loại chỉ tiêu:
- Revenue Target: Mục tiêu doanh thu (VNĐ)
- Room Nights Target: Mục tiêu số đêm phòng
- New Accounts Target: Mục tiêu tài khoản doanh nghiệp mới
Progress bar màu sắc trực quan: Xanh lá (≥100%) · Cam (70–99%) · Đỏ (<70%)
6. Quy Tắc Hoa Hồng¶
Cấu hình tỷ lệ hoa hồng cho từng nhân viên Sales theo loại booking.
Applies To:
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| CORPORATE | Chỉ tính hoa hồng cho booking từ Corporate Account |
| TRAVEL_AGENT | Chỉ tính cho booking qua Travel Agent / OTA |
| ALL | Tính hoa hồng cho mọi loại booking |
- Bật/tắt quy tắc trực tiếp bằng toggle trong bảng
- Mỗi nhân viên có thể có nhiều quy tắc với tỷ lệ khác nhau theo loại
7. Báo Cáo Hoa Hồng¶
Xem chi tiết hoa hồng phát sinh theo từng nhân viên và từng booking.
2 tabs:
- Summary: Tổng hoa hồng theo nhân viên — Total Commission · Booking Count · Avg. Commission
- Details: Từng booking phát sinh hoa hồng — ngày, khách, tài khoản, doanh thu, tỷ lệ, số tiền
Lọc theo kỳ và nhân viên cụ thể để dùng trong review KPI hàng tháng.
8. Sản Lượng Kinh Doanh¶
Báo cáo sản lượng toàn diện — doanh thu, đêm phòng, booking và hoa hồng theo từng nhân viên, phân loại theo kênh.
4 stat cards tổng hợp: Total Revenue · Total Room Nights · Total Bookings · Total Commission
8 cột bảng sản lượng:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Sales Person | Tên nhân viên |
| Revenue | Doanh thu — có thể sắp xếp tăng/giảm |
| Room Nights | Tổng đêm phòng |
| Bookings | Tổng booking |
| Commission | Hoa hồng |
| Corporate | Booking từ Corporate Account |
| Travel Agent | Booking từ OTA/đại lý |
| Direct | Booking trực tiếp |
Luồng Làm Việc Gợi ݶ
Tạo Lead (leads.md)
→ Ghi nhận hoạt động theo dõi (activities.md)
→ Lead WON → Chuyển thành Corporate Account (corporate-accounts.md)
→ Thiết lập Rate Plans & theo dõi AR (corporate-accounts.md)
→ Xem sản lượng & hoa hồng (production.md / commission-report.md)
→ So sánh với chỉ tiêu (targets.md)