Bỏ qua

Tài Khoản Doanh Nghiệp

Trang Corporate Accounts (/dashboard/sales/corporate-accounts) quản lý toàn bộ tài khoản khách hàng doanh nghiệp — từ thông tin hợp đồng, điều khoản thanh toán, đến công nợ phải thu, lịch sử booking và hoạt động Sales. Mỗi tài khoản có trang chi tiết riêng với 5 tabs.


Danh Sách Tài Khoản

Stat cards, bộ lọc và bảng danh sách Corporate Accounts

Stat Cards

# Card Màu Mô tả
Total Mặc định Tổng số tài khoản
Active Xanh lá Tài khoản đang hoạt động
Inactive Mặc định Tài khoản không hoạt động
Suspended Đỏ Tài khoản bị tạm ngừng

Bộ Lọc & Nút Tạo

# Thành phần Mô tả
Tìm kiếm Tìm theo tên công ty hoặc mã tài khoản
Status Lọc theo trạng thái (All / ACTIVE / INACTIVE / SUSPENDED)
Create Tạo tài khoản doanh nghiệp mới

Các Cột Bảng

# Cột Mô tả
Account Code Mã tài khoản tự động (CA-001, CA-002…)
Company Name Tên công ty / tổ chức
Status Tag trạng thái tài khoản
Contact Tên và số điện thoại người liên hệ
Sales Person Nhân viên Sales phụ trách
Contract Trạng thái + ngày hết hạn hợp đồng (có đếm ngược màu)
Created Ngày tạo tài khoản

Trạng Thái Tài Khoản & Hợp Đồng

Account Status:

Trạng thái Màu Mô tả
ACTIVE Xanh lá Đang hoạt động, có thể đặt phòng
INACTIVE Mặc định Tạm ngừng hợp tác
SUSPENDED Đỏ Bị khóa — thường do nợ quá hạn

Contract Status + Đếm ngược:

Trạng thái Màu Mô tả
DRAFT Mặc định Đang soạn thảo
ACTIVE Xanh lá Đang hiệu lực
EXPIRED Đỏ Đã hết hạn
RENEWED Xanh dương Đã gia hạn

Cột Contract hiển thị đếm ngược: Đỏ (≤30 ngày hoặc đã hết) · Cam (≤60 ngày) · Xanh lá (>60 ngày)


Tạo Tài Khoản Mới

Form tạo Corporate Account với các phần thông tin

Nhấn Create Corporate Account để mở modal. Form được chia thành 6 phần:

Thông Tin Công Ty

# Trường Bắt buộc Mô tả
Company Name Tên công ty / tổ chức
Industry Ngành nghề
Tax Code Mã số thuế
Address Địa chỉ công ty

Thông Tin Liên Hệ

# Trường Mô tả
Contact Person Tên người liên hệ chính
Contact Email Email (validate định dạng)
Contact Phone Số điện thoại

Phụ Trách & Thanh Toán

# Trường Mô tả
Sales Person Name Tên nhân viên phụ trách
Payment Method CASH / BANK_TRANSFER / CREDIT_CARD
Payment Terms (Days) Số ngày thanh toán (mặc định: 30)
Credit Limit Hạn mức tín dụng (VNĐ)

Hợp Đồng

# Trường Mô tả
Contract Number Số hợp đồng
Contract Start Date Ngày bắt đầu
Contract End Date Ngày kết thúc
Projected Room Nights Cam kết đêm phòng
Contract Status DRAFT (mặc định)
Renewal Reminder (days) Nhắc gia hạn trước bao nhiêu ngày (mặc định: 30)
Contract Notes Ghi chú hợp đồng

Ghi Chú Chung

# Trường Mô tả
Notes Ghi chú chung về tài khoản

Chi Tiết — Tab General Info

Tab General Info hiển thị toàn bộ thông tin tài khoản

Nhấn vào bất kỳ dòng nào trong bảng để vào trang chi tiết tài khoản.

Thành phần Mô tả
Nút Back — quay về danh sách
Tag trạng thái tài khoản
Nút Edit (nếu có quyền)

Các Tabs

# Tab Nội dung
General Info Thông tin đầy đủ công ty, liên hệ, hợp đồng
Rate Plans Rate plans liên kết với tài khoản
Accounts Receivable Công nợ phải thu và lịch sử thanh toán
Bookings Lịch sử đặt phòng
Activities Lịch sử hoạt động Sales
Allotments Quản lý allotment (hạn mức phòng theo hợp đồng)

Chi Tiết — Tab Rate Plans

Tab Rate Plans liệt kê các rate plan của tài khoản

Tab Rate Plans hiển thị các mức giá phòng đặc biệt được áp dụng riêng cho tài khoản này.

Các Cột

# Cột Mô tả
Name Tên rate plan
Type BASE (xanh dương) hoặc DERIVED (tím)
Adjustment Mức điều chỉnh (% hoặc VNĐ so với giá gốc)
Meal Plan Gói ăn kèm
Status Active / Inactive
Actions Nút Edit

Nhấn Create Rate Plan để tạo rate plan mới gắn với tài khoản này.


Chi Tiết — Tab Accounts Receivable

Tab AR với stat cards công nợ và bảng giao dịch

Tab Accounts Receivable (AR) quản lý toàn bộ công nợ phải thu từ tài khoản.

Stat Cards

# Card Mô tả
Outstanding Balance Số dư công nợ hiện tại (đỏ nếu > 0)
Credit Limit Hạn mức tín dụng được cấp
Available Credit Tín dụng còn khả dụng
Utilization % Tỷ lệ sử dụng hạn mức (cảnh báo nếu > 90%)

Phân Tích Công Nợ Theo Tuổi (Aging)

Nhóm Mô tả
Current (0–30 ngày) Công nợ trong hạn
31–60 ngày Cần theo dõi
61–90 ngày Cảnh báo
90+ ngày Quá hạn nghiêm trọng

Bảng Giao Dịch

# Cột Mô tả
Date Ngày giao dịch
Type CHARGE (đỏ) / PAYMENT (xanh) / ADJUSTMENT (xanh dương)
Description Mô tả giao dịch
Reference Số tham chiếu
Due Date Ngày đến hạn thanh toán
Amount Số tiền (đỏ = nợ, xanh = thanh toán)

Thao Tác

Nút Mô tả
Record Payment Ghi nhận một khoản thanh toán từ tài khoản
Record Adjustment Điều chỉnh số dư (chiết khấu, ghi nợ bổ sung)
Statement Xem bảng sao kê công nợ

Chi Tiết — Tab Bookings

Tab Bookings lịch sử đặt phòng của tài khoản

Các Cột

# Cột Mô tả
Booking Code Mã đặt phòng (nhấn để xem chi tiết)
Guest Name Tên khách
Check-in Ngày nhận phòng
Check-out Ngày trả phòng
Amount Tổng tiền (VNĐ)
Status Trạng thái booking

Chi Tiết — Tab Allotments

Tab Allotments danh sách allotment theo hợp đồng của tài khoản

Tab Allotments quản lý các hạn mức phòng (contract allotment) được ký theo hợp đồng giữa khách sạn và tài khoản doanh nghiệp. Mỗi allotment xác định số phòng được đặt trước trong một khoảng thời gian nhất định.

Thao Tác

# Thành phần Mô tả
Tab Allotments Tab đang hiển thị
New Allotment Tạo allotment mới cho tài khoản này

Các Cột

# Cột Mô tả
Period Thời hạn allotment (ngày bắt đầu — ngày kết thúc)
Rate Plan Rate plan hợp đồng áp dụng cho allotment
Rooms Số phòng đã pickup / tổng số phòng được allot (vd: 3/10)
Control Kiểu kiểm soát tồn kho: ELASTIC hoặc FIXED
Status Trạng thái allotment

Nhấn vào bất kỳ dòng nào để xem trang Allotment Detail với lịch pickup theo từng ngày và loại phòng.

Trạng Thái Allotment

Trạng thái Màu Mô tả
ACTIVE Xanh lá Đang hiệu lực, khách có thể dùng phòng
SUSPENDED Cam Tạm ngừng — stop sell hoặc hết release
EXPIRED Đỏ Đã hết hạn thời gian allotment
CLOSED Mặc định Đã đóng thủ công

Kiểu Inventory Control

Giá trị Mô tả
ELASTIC Khi allotment hết phòng, hệ thống fallback sang pool chung — linh hoạt
FIXED Block cứng số phòng — không dùng phòng pool, phù hợp hợp đồng cam kết chặt

Tạo Allotment Mới

Nhấn New Allotment để mở wizard tạo allotment 3 bước:

Bước 1 — Partner:

Trường Mô tả
Partner Type CORPORATE (tự động điền từ tài khoản hiện tại)
Corporate Account Tự động chọn sẵn tài khoản đang xem
Contract Number Số hợp đồng liên kết
Contract Rate Plan Rate plan loại "Allotment" của tài khoản này

Rate Plan bắt buộc là Allotment Rate

Chỉ rate plan có bật cờ "Contract/Allotment Rate" mới xuất hiện trong danh sách. Nếu chưa có, nhấn Create Rate Plan ngay trong wizard.

Bước 2 — Period & Config:

Trường Mô tả
Allotment Period Ngày bắt đầu và kết thúc
Release Days Số ngày trước check-in để tự động giải phóng phòng chưa pickup
Inventory Control ELASTIC (mặc định cho Corporate) hoặc FIXED
Notes Ghi chú nội bộ

Bước 3 — Room Types:

Thêm từng loại phòng và số lượng phòng được allot. Mỗi loại phòng chỉ được thêm một lần.


Chi Tiết — Tab Activities

Tab Activities lịch sử hoạt động Sales với tài khoản

Các Cột

# Cột Mô tả
Date Ngày thực hiện hoạt động
Subject Tiêu đề
Type CALL / VISIT / MEETING / EMAIL — tag màu
Sales Person Nhân viên thực hiện
Contact Người liên hệ
Outcome Kết quả

Mẹo & Thực Hành Tốt Nhất

Đặt Renewal Reminder sớm

Đặt ít nhất 60 ngày trước ngày hết hạn để có đủ thời gian đàm phán gia hạn hợp đồng.

Rate Plans theo tài khoản ưu tiên hơn rate plan chung

Rate plan gắn với Corporate Account sẽ được tự động áp dụng khi đặt phòng cho tài khoản đó — không cần chọn thủ công.

SUSPENDED khóa đặt phòng mới

Tài khoản SUSPENDED không thể tạo booking mới. Chỉ thay đổi trạng thái sau khi xác nhận với bộ phận tài chính.

AR tab — kiểm tra trước khi checkout

Trước khi checkout các booking của tài khoản doanh nghiệp, kiểm tra tab AR để đảm bảo không vượt hạn mức tín dụng.

Allotment — Release Days tự động giải phóng phòng

Đặt Release Days phù hợp để hệ thống tự động trả phòng chưa pickup về pool chung trước ngày check-in. Ví dụ: Release Days = 3 nghĩa là 3 ngày trước check-in, phòng chưa pickup sẽ được giải phóng.


Câu Hỏi Thường Gặp

Account Code được tạo tự động không?

Có — hệ thống tự tạo mã dạng CA-{số thứ tự}. Không thể chỉnh sửa thủ công.

Có thể upload file hợp đồng không?

Có — khi Edit tài khoản, phần Contract File cho phép upload PDF, DOCX, JPG, PNG (tối đa 1 file).

Record Payment khác gì với thanh toán trong booking?

Record Payment trong AR ghi nhận khoản trả nợ tổng của tài khoản (không gắn với booking cụ thể). Thanh toán trong booking là thanh toán cho từng đặt phòng riêng lẻ.

Khi nào nên dùng INACTIVE vs SUSPENDED?

INACTIVE: Hợp đồng hết hạn, tạm ngừng hợp tác. SUSPENDED: Khóa khẩn cấp do nợ quá hạn hoặc vi phạm điều khoản.

ELASTIC và FIXED khác nhau thế nào?

ELASTIC: Khi allotment hết phòng, hệ thống tự động dùng phòng từ pool chung — phù hợp hợp đồng linh hoạt. FIXED: Block cứng số phòng đã cam kết, không dùng pool — phù hợp hợp đồng VIP hoặc sự kiện.

Làm thế nào để xem lịch pickup theo ngày?

Nhấn vào dòng allotment trong tab Allotments để vào trang Allotment Detail. Tại đây có Pickup Grid hiển thị theo từng ngày và loại phòng: số phòng đã pickup / tổng phòng allot.


Liên Kết Liên Quan


Quay lại Sales