Phân Khúc Khách Hàng¶
Trang Phân Khúc (/dashboard/crm/segments) cho phép tạo, quản lý và phân tích các nhóm khách hàng theo tiêu chí tùy chỉnh — từ hành vi đặt phòng, nhân khẩu học đến giá trị vòng đời. Phân khúc là nền tảng để nhắm mục tiêu trong chiến dịch marketing và phân tích CRM.
Tổng Quan — Danh Sách Phân Khúc¶

Stat Cards¶
| # | Card | Dữ liệu |
|---|---|---|
| ① | Tổng Phân Khúc | Tổng số phân khúc đã tạo trong hệ thống |
| ② | Phân Khúc Hoạt Động | Số phân khúc đang ở trạng thái ACTIVE |
| ③ | Tổng Khách Trong Phân Khúc | Tổng khách hàng được phân loại vào ít nhất một phân khúc |
| ④ | Kích Thước Trung Bình | Số thành viên trung bình mỗi phân khúc |
Bộ Lọc & Hành Động¶
| # | Thành phần | Mô tả |
|---|---|---|
| ⑤ | Lọc Theo Loại | Lọc danh sách theo loại: RFM · BEHAVIORAL · DEMOGRAPHIC · GEOGRAPHIC · VALUE_BASED · LIFECYCLE · CUSTOM |
| ⑥ | Lọc Theo Trạng Thái | ACTIVE · INACTIVE · ARCHIVED |
| ⑦ | Xuất Dữ Liệu | Export danh sách phân khúc |
| ⑧ | Analytics | Chuyển đến trang thống kê phân khúc |
| ⑨ | Tạo Phân Khúc | Mở modal tạo phân khúc mới |
Bảng Danh Sách¶
| # | Cột | Nội dung |
|---|---|---|
| ① | Phân Khúc | Icon loại + Tên phân khúc + Tag loại + Mô tả |
| ② | Trạng Thái & Cập Nhật | Tag ACTIVE/INACTIVE/ARCHIVED + trạng thái Auto Update (On/Off) |
| ③ | Khách Hàng | Số thành viên + nút Xem để chuyển vào tab Members |
| ④ | Hành Động | Xem Chi Tiết · Sửa · Tính Lại (Recalculate) |
Loại Phân Khúc¶
| Loại | Biểu Tượng | Màu | Mô tả |
|---|---|---|---|
| RFM | Biểu đồ cột | Xanh dương | Recency · Frequency · Monetary — phân tích hành vi mua hàng |
| BEHAVIORAL | Người dùng | Xanh lá | Tần suất đặt phòng và ngày đặt gần nhất |
| DEMOGRAPHIC | Nhóm người | Cam | Quốc tịch, giới tính, ngôn ngữ |
| GEOGRAPHIC | Bộ lọc | Tím | Phân khúc theo vị trí địa lý |
| VALUE_BASED | Đô la | Đỏ | Tổng chi tiêu và chỉ số CLV |
| LIFECYCLE | Lịch | Xanh lơ | Giai đoạn trong vòng đời khách hàng |
| CUSTOM | Ngôi sao | Hồng | Tiêu chí tùy chỉnh linh hoạt |
Tạo / Sửa Phân Khúc¶
Trường Cơ Bản (Tất Cả Loại)¶
| # | Trường | Loại | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ① | Tên | Text | Có | Tên định danh phân khúc |
| ② | Loại | Select | Có | Chọn loại sẽ hiển thị tiêu chí tương ứng bên dưới |
| ③ | Mô Tả | TextArea | Có | Mô tả tiêu chí để đội ngũ dễ nhận biết |
Modal — Tiêu Chí RFM¶

Khi chọn loại RFM, phần RFM Criteria hiển thị 6 trường số:
| # | Trường | Mô tả |
|---|---|---|
| ④ | Min Recency (ngày) | Số ngày tối thiểu kể từ lần đặt phòng gần nhất |
| ⑤ | Max Recency (ngày) | Số ngày tối đa kể từ lần đặt phòng gần nhất |
| ⑥ | Min Frequency | Số lần đặt phòng tối thiểu |
| ⑦ | Max Frequency | Số lần đặt phòng tối đa |
| ⑧ | Min Monetary Value | Tổng chi tiêu tối thiểu (VND) |
| ⑨ | Max Monetary Value | Tổng chi tiêu tối đa (VND) |
Phần Settings (chung cho tất cả loại):
| # | Trường | Loại | Mô tả |
|---|---|---|---|
| ⑩ | Trạng Thái | Select | ACTIVE hoặc INACTIVE |
| ⑪ | Auto Update | Switch | Bật để hệ thống tự cập nhật thành viên định kỳ |
Modal — Tiêu Chí DEMOGRAPHIC¶

Khi chọn loại DEMOGRAPHIC, phần Demographic Criteria hiển thị:
| # | Trường | Loại | Mô tả |
|---|---|---|---|
| ④ | Nationality | Multi-select | Chọn một hoặc nhiều quốc tịch (VN, US, CN, JP, KR, SG…) |
| ⑤ | Gender | Select đơn | MALE / FEMALE hoặc bỏ trống (tất cả giới tính) |
| ⑥ | Language Preferences | Multi-select | Ngôn ngữ ưa thích (vi, en, zh, ja, ko, th, fr, de…) |
Các Loại Tiêu Chí Khác¶
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Min Booking Count | Số lần đặt phòng tối thiểu (ví dụ: 3) |
| Last Booking Within (ngày) | Phải đặt phòng trong vòng X ngày gần nhất (ví dụ: 90) |
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Min Total Spent | Tổng chi tiêu tích lũy tối thiểu (VND) |
| Max Total Spent | Tổng chi tiêu tối đa (VND) |
| Min CLV | Customer Lifetime Value tối thiểu |
| Max CLV | Customer Lifetime Value tối đa |
Nhập tiêu chí linh hoạt qua phần Description — không có trường tiêu chí cố định. Thành viên được thêm/xóa thủ công hoặc qua API.
Tab Members — Thành Viên Phân Khúc¶

Nhấp Xem Chi Tiết hoặc nút Xem trong cột Khách Hàng để chuyển sang tab Members.
Thẻ Thông Tin Phân Khúc¶
| # | Thành phần | Mô tả |
|---|---|---|
| ① | Tên & Loại | Tên phân khúc + icon loại + tag trạng thái + số thành viên |
| ② | Mô Tả | Mô tả tiêu chí phân khúc |
| ③ | Segment Rules | Tag tóm tắt các tiêu chí đang áp dụng (VD: "Recency: 0–30", "Frequency: 3+") |
Bảng Thành Viên¶
| # | Cột | Nội dung |
|---|---|---|
| ④ | Tên Khách Hàng | Họ tên khách hàng |
| ⑤ | Địa chỉ email | |
| ⑥ | Loại Thành Viên | Manual (thêm tay) hoặc Automatic (hệ thống tự phân loại) |
| ⑦ | Ngày Đặt Gần Nhất | Lần booking gần nhất của khách trong phân khúc này |
Tính Năng Recalculate¶
Nhấp Tính Lại (Recalculate) trong cột Hành Động để cập nhật ngay danh sách thành viên dựa trên tiêu chí hiện tại — hữu ích khi dữ liệu khách hàng có thay đổi lớn hoặc sau khi chỉnh sửa tiêu chí.
Auto Update vs Recalculate
- Auto Update: On — hệ thống tự cập nhật thành viên theo lịch định kỳ (batch)
- Recalculate — kích hoạt cập nhật ngay lập tức, không chờ lịch tự động
Mẹo & Thực Hành Tốt Nhất¶
Bắt đầu với phân khúc RFM
RFM là phương pháp phổ biến nhất — phân khúc khách "VIP thực sự" bằng cách đặt Recency ≤ 30 ngày, Frequency ≥ 5, Monetary ≥ 10.000.000 VND.
Bật Auto Update cho phân khúc marketing
Phân khúc dùng trong chiến dịch marketing nên bật Auto Update để danh sách thành viên luôn mới, tránh gửi ưu đãi đến khách đã rời bỏ.
Trạng thái ARCHIVED không thể sửa lại
Phân khúc ARCHIVED không còn xuất hiện trong các dropdown lọc Analytics và Marketing. Chỉ archive khi chắc chắn không còn dùng.
Kết hợp phân khúc với Analytics
Sau khi tạo phân khúc, vào trang Analytics và dùng filter Lọc Phân Khúc để xem KPI riêng của từng nhóm.
Câu Hỏi Thường Gặp¶
Phân khúc RFM và VALUE_BASED khác gì nhau?
RFM phân tích hành vi theo 3 chiều: Recency (gần đây), Frequency (tần suất), Monetary (giá trị). VALUE_BASED chỉ tập trung vào tổng chi tiêu thực tế và CLV — phù hợp để xác định nhóm "khách chi tiêu cao" mà không quan tâm tần suất.
Tại sao số thành viên phân khúc chưa cập nhật sau khi sửa tiêu chí?
Hệ thống cập nhật theo batch định kỳ (nếu Auto Update bật) hoặc khi nhấn Tính Lại. Nhấn Tính Lại ngay sau khi sửa để thấy kết quả mới nhất.
Có thể thêm khách thủ công vào phân khúc không?
Hiện tại thành viên được thêm tự động theo tiêu chí. Loại CUSTOM cho phép quản lý thành viên linh hoạt hơn — liên hệ admin để cấu hình nếu cần thêm thủ công.
Phân khúc GEOGRAPHIC và LIFECYCLE hoạt động thế nào?
Hai loại này chưa có giao diện tiêu chí cụ thể. Tiêu chí được mô tả qua trường Description và thành viên được quản lý qua API hoặc thêm thủ công.
Một khách hàng có thể thuộc nhiều phân khúc không?
Có — mỗi phân khúc độc lập, một khách có thể xuất hiện trong nhiều phân khúc cùng lúc (VD: vừa là RFM High-Value, vừa là DEMOGRAPHIC Vietnamese).
Liên Kết Liên Quan¶
- Phân Tích Khách Hàng — Dùng phân khúc làm filter để xem KPI từng nhóm
- Marketing Campaigns — Nhắm mục tiêu theo phân khúc
- Quản Lý Khách Hàng — Xem hồ sơ khách trong từng phân khúc
- Loyalty Analytics — Kết hợp phân khúc với dữ liệu loyalty