Thành Viên Tích Điểm¶
Trang Thành viên Tích điểm (/dashboard/loyalty/members) hiển thị toàn bộ khách hàng đã đăng ký các chương trình tích điểm — xem số dư điểm, bậc thành viên, lịch sử giao dịch và quản lý trạng thái.
Tổng Quan¶

Trang gồm 3 khu vực:
- Thẻ thống kê + Bảng phân loại — KPI tổng quan và phân bổ theo bậc/chương trình
- Bộ lọc — tìm kiếm và lọc thành viên
- Bảng danh sách thành viên — toàn bộ thành viên kèm thao tác
Thẻ Thống Kê¶
| # | Thẻ | Nội dung |
|---|---|---|
| ① | Tổng Thành viên | Tổng số thành viên đã đăng ký (mọi chương trình) |
| ② | Thành viên Đang hoạt động | Số thành viên có trạng thái Active |
| ③ | Thành viên Không hoạt động | Số thành viên Inactive |
| ④ | Tổng Điểm đã phát | Tổng điểm tích lũy đã cấp phát |
| ⑤ | Điểm TB/Thành viên | Trung bình điểm hiện tại mỗi thành viên |
Bảng Phân Loại¶
Bên dưới các thẻ thống kê có 2 mini-table phụ trợ:
Thành viên theo Hạng — phân bổ thành viên theo từng bậc trong chương trình:
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Tên Hạng | Tên bậc thành viên (VD: Vàng, Bạch kim) |
| Thành viên | Số thành viên đang ở bậc này |
| Điểm TB | Điểm trung bình của thành viên trong bậc |
Thành viên theo Chương trình — phân bổ theo từng chương trình:
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Tên Chương trình | Tên loyalty program |
| Thành viên | Số thành viên của chương trình đó |
Tìm Kiếm & Lọc¶
| Điều khiển | Mô tả |
|---|---|
| Ô tìm kiếm | Tìm theo tên, email hoặc mã thành viên |
| Lọc theo chương trình | Dropdown — chọn một chương trình cụ thể |
| Lọc theo trạng thái | Dropdown: Hoạt động / Không hoạt động / Tạm ngưng |
Bảng Danh Sách Thành Viên¶
| # | Cột | Nội dung |
|---|---|---|
| ⑥ | Thành viên | Avatar · Tên khách · Tag bậc thành viên (màu) · Email · Mã thành viên |
| ⑦ | Chương trình | Tên chương trình tích điểm + nhãn cấp (Cấp Khách sạn / Cấp Hệ thống) |
| ⑧ | Số dư Điểm | Điểm hiện tại / Điểm trọn đời (lifetime) |
| ⑨ | Hạng & Thời hạn | Ngày đạt bậc (Từ MM/YYYY) · Ngày hết hạn (nếu có, đỏ nếu đã hết) |
| ⑩ | Trạng thái & Hoạt động | Badge Active/Inactive · Ngày tham gia · Hoạt động gần nhất |
| ⑪ | Hành động | Menu: Xem Chi tiết / Xem Giao dịch / Kích hoạt / Vô hiệu hóa |
Hành Động Trên Từng Thành Viên¶
| Hành động | Điều kiện | Kết quả |
|---|---|---|
| Xem Chi tiết | Luôn hiển thị | Mở hồ sơ khách hàng (/dashboard/guests/:customerId) |
| Xem Giao dịch | Luôn hiển thị | Mở lịch sử giao dịch điểm của thành viên |
| Kích hoạt | Khi thành viên Inactive | Đặt trạng thái về Active |
| Vô hiệu hóa | Khi thành viên Active | Đặt trạng thái về Inactive — thành viên không tích/đổi điểm được |
Đăng Ký Thành Viên Mới¶

Nhấp Đăng ký Thành viên (góc trên phải) → modal "Đăng ký Thành viên Mới" mở ra.
| # | Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| ① | Khách hàng | ✓ | Dropdown tìm và chọn khách hàng |
| ② | Chương trình Tích điểm | ✓ | Dropdown chọn chương trình — hiển thị tên + mô tả |
| ③ | Điểm ban đầu | — | Số điểm chào mừng (mặc định: 0) |
Đăng ký tự động khi Check-in
Có thể đăng ký thành viên ngay trong quy trình check-in — xem Quy Trình Nhận Phòng. Trang này dùng cho đăng ký độc lập (khách không có mặt tại quầy).
Lịch Sử Giao Dịch Điểm¶

Nhấp Xem Giao dịch từ menu hành động của thành viên → trang giao dịch điểm của chương trình đó.
Thẻ Thống Kê¶
| Thẻ | Nội dung |
|---|---|
| Tổng Giao dịch | Số giao dịch trong khoảng lọc |
| Điểm Tích lũy | Tổng điểm đã cấp |
| Điểm Đã đổi | Tổng điểm đã sử dụng |
| Thành viên Hoạt động | Số thành viên có giao dịch |
Bộ Lọc¶
| Điều khiển | Mô tả |
|---|---|
| Tìm tên hoặc email | Tìm giao dịch của một thành viên cụ thể |
| Loại giao dịch | Dropdown chọn loại: Tích lũy, Đổi điểm, Điều chỉnh, v.v. |
| Khoảng ngày | Date range picker để lọc theo thời gian |
| Xóa bộ lọc | Đặt lại tất cả bộ lọc |
| Làm mới | Tải lại dữ liệu |
Cột Bảng Giao Dịch¶
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Ngày & Giờ | Thời điểm giao dịch (MMM DD, YYYY HH:mm) |
| Thành viên | Mã thành viên |
| Loại Giao dịch | Tag màu — xem bảng loại bên dưới |
| Điểm | Điểm thay đổi (🟢 xanh = cộng, 🔴 đỏ = trừ) |
| Số dư Sau | Điểm còn lại sau giao dịch |
| Mô tả | Chi tiết nội dung giao dịch |
Các Loại Giao Dịch¶
| Mã | Tên | Màu |
|---|---|---|
| EARN_POINTS | Tích lũy Điểm | 🟢 Xanh lá |
| REDEEM_POINTS | Đổi Điểm | 🔴 Đỏ |
| ADJUSTMENT_ADD | Điều chỉnh (Cộng) | 🔵 Xanh dương |
| ADJUSTMENT_DEDUCT | Điều chỉnh (Trừ) | 🟠 Cam |
| EXPIRE_POINTS | Điểm Hết hạn | ⚫ Xám |
| TIER_UPGRADE | Nâng Bậc | 🟣 Tím |
| TIER_DOWNGRADE | Hạ Bậc | 🌋 Volcano |
| JOIN_PROGRAM | Tham gia Chương trình | 🩵 Cyan |
Mẹo & Thực Hành Tốt Nhất¶
Kiểm tra Members by Tier để đánh giá hiệu quả chương trình
Bảng Thành viên theo Hạng giúp nhanh chóng thấy phân bổ thành viên. Nếu phần lớn ở bậc thấp nhất, cần xem xét điều chỉnh ngưỡng điểm để tạo động lực nâng bậc.
Dùng bộ lọc trạng thái trước khi chiến dịch marketing
Lọc Không hoạt động để tìm thành viên cần tái kích hoạt. Sau đó có thể xuất danh sách và gửi email kích hoạt qua module CRM.
Vô hiệu hóa không xóa điểm
Khi Vô hiệu hóa thành viên, điểm vẫn được giữ nguyên. Thành viên chỉ không thể tích/đổi điểm cho đến khi được Kích hoạt lại.
Câu Hỏi Thường Gặp¶
Tại sao không tìm thấy khách trong dropdown đăng ký?
Dropdown chỉ hiển thị khách hàng đã có trong hệ thống. Nếu khách chưa có hồ sơ, cần tạo trước trong trang Quản Lý Khách Hàng.
Thành viên có thể thuộc nhiều chương trình không?
Có. Một khách hàng có thể đăng ký vào nhiều chương trình khác nhau. Mỗi chương trình tính điểm và bậc riêng biệt.
Điểm TB/Thành viên thấp bất thường — nguyên nhân?
Có thể có nhiều thành viên mới đăng ký nhưng chưa có lưu trú, nên điểm = 0. Lọc Đang hoạt động để xem trung bình của thành viên có giao dịch thực tế.
Muốn xem chi tiết giao dịch của một thành viên cụ thể?
Từ hành động → Xem Giao dịch, sau đó nhập tên/email của thành viên đó vào ô tìm kiếm trên trang giao dịch để lọc riêng.
Liên Kết Liên Quan¶
- Chương Trình Thành Viên — Tạo và cấu hình chương trình
- Quản Lý Khách Hàng — Hồ sơ khách và tab tích điểm
- Quy Trình Nhận Phòng — Đăng ký loyalty khi check-in