Contract Allotments¶
Trang Contract Allotments (/dashboard/sales/allotments) quản lý các hạn mức phòng đã cam kết theo hợp đồng với tài khoản doanh nghiệp (Corporate) và đại lý du lịch (Travel Agent). Allotment xác định số phòng được giữ sẵn trong một khoảng thời gian cụ thể, kèm điều kiện release và rate plan áp dụng.
Danh Sách Allotments¶

Stat Cards¶
| # | Card | Mô tả |
|---|---|---|
| ① | Active Allotments | Số allotment đang hiệu lực |
| ② | Held Rooms | Tổng số phòng đang được giữ bởi các allotment |
| ③ | Utilization | Tỷ lệ phòng đã được pickup trên tổng phòng allot (%) |
Nút Hành Động¶
| # | Nút | Mô tả |
|---|---|---|
| ④ | Refresh | Tải lại dữ liệu danh sách |
| ⑤ | New Allotment | Mở wizard tạo allotment mới |
Bộ Lọc¶
| # | Bộ lọc | Mô tả |
|---|---|---|
| ⑥ | Status | Lọc theo trạng thái: ACTIVE / SUSPENDED / EXPIRED / CLOSED |
| ⑦ | Partner Type | Lọc theo loại đối tác: Corporate Account hoặc Travel Agent |
| ⑧ | Corporate Account | Tìm kiếm và lọc theo tên công ty |
| ⑨ | Date Range | Lọc allotment theo khoảng thời gian hiệu lực |
Các Cột Bảng¶
| # | Cột | Mô tả |
|---|---|---|
| ⑩ | Partner | Tên đối tác + tag loại (CORPORATE / TRAVEL_AGENT) |
| ⑪ | Period | Ngày bắt đầu — ngày kết thúc allotment |
| ⑫ | Rooms | Phòng đã pickup / tổng phòng allot (vd: 3 / 10) |
| ⑬ | Utilization | Tỷ lệ pickup (đỏ ≥ 80%, vàng ≥ 50%, xanh < 50%) |
| ⑭ | Control | Kiểu kiểm soát tồn kho: ELASTIC hoặc FIXED |
| ⑮ | Status | Trạng thái allotment (tag màu) |
Nhấn vào bất kỳ dòng nào để xem Allotment Detail.
Trạng Thái Allotment¶
| Trạng thái | Màu | Mô tả |
|---|---|---|
| ACTIVE | Xanh lá | Đang hiệu lực |
| SUSPENDED | Cam | Tạm ngừng (stop sell hoặc chưa release) |
| EXPIRED | Đỏ | Hết thời hạn allotment |
| CLOSED | Mặc định | Đã đóng thủ công |
Tạo Allotment Mới¶

Nhấn New Allotment để mở wizard 3 bước.
Bước 1 — Partner (①②③)¶
| # | Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| ④ | Partner Type | ✓ | CORPORATE hoặc TRAVEL_AGENT |
| ⑤ | Corporate Account | ✓ | Chọn tài khoản doanh nghiệp (nếu type là CORPORATE) |
| ⑥ | Contract Number | — | Số hợp đồng liên kết |
| ⑦ | Contract Rate Plan | — | Rate plan loại "Allotment" của đối tác này |
Rate Plan phải bật cờ Allotment
Chỉ rate plan có cờ "Contract/Allotment Rate" mới xuất hiện trong danh sách. Nếu chưa có, nhấn Create Rate Plan ngay trong wizard để tạo mới mà không cần rời trang.
Bước 2 — Period & Config¶
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Allotment Period | ✓ | Ngày bắt đầu và kết thúc (date range picker) |
| Release Days | ✓ | Số ngày trước check-in để tự động giải phóng phòng chưa pickup |
| Inventory Control | ✓ | ELASTIC hoặc FIXED (xem giải thích bên dưới) |
| Notes | — | Ghi chú nội bộ |
Giá trị mặc định theo Partner Type:
| Partner Type | Release Days | Inventory Control |
|---|---|---|
| CORPORATE | 1 ngày | ELASTIC |
| TRAVEL_AGENT | 7 ngày | FIXED |
Bước 3 — Room Types¶
Thêm từng loại phòng và số lượng phòng được allot. Mỗi loại phòng chỉ được thêm một lần trong cùng allotment.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Room Type | Chọn loại phòng từ danh sách |
| Allotted Rooms | Số phòng cam kết cho loại phòng này |
Nhấn + để thêm dòng phân bổ room type mới. Tổng số phòng allot được cộng tự động ở cuối wizard.
Nhấn ⑧ Next để chuyển sang bước tiếp theo, hoặc Back để quay lại bước trước.
Chi Tiết Allotment¶

Header¶
| # | Thành phần | Mô tả |
|---|---|---|
| ① | Back | Quay về danh sách allotments |
| ② | Status tag | Trạng thái hiện tại của allotment |
| ③ | Partner Type tag | CORPORATE (xanh dương) hoặc TRAVEL_AGENT (xanh lá) |
| ④ | Close | Đóng allotment thủ công (chỉ hiện khi status = ACTIVE) |
Subtitle dưới tên đối tác hiển thị: Kỳ hạn · Inventory Control · Release: X days
Summary Cards¶
| # | Card | Mô tả |
|---|---|---|
| ⑤ | Total Allotted | Tổng phòng được allot trong toàn bộ kỳ hạn |
| ⑥ | Picked Up | Tổng phòng đã được pickup (đặt phòng thực tế) |
| ⑦ | Utilization | Tỷ lệ pickup trên tổng allot (%) |
Pickup Grid (⑧)¶
Bảng lịch pickup theo từng ngày và từng loại phòng:
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| ⑨ Date | Cột ngày (cố định bên trái khi scroll ngang) |
| ⑩ Room Type columns | Mỗi loại phòng là một cột: hiển thị đã pickup / tổng allot |
Màu sắc số liệu pickup:
| Màu | Ngưỡng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Xanh lá | < 50% | Còn nhiều phòng trống |
| Vàng | 50–79% | Pickup tốt |
| Đỏ | ≥ 80% | Gần đầy hoặc đã đầy |
Tag đặc biệt trong ô:
| Tag | Ý nghĩa |
|---|---|
Stop |
Phòng đang bị stop sell |
Released |
Phòng đã được release về pool chung |
Bộ lọc Pickup Grid:
- Date Range: Lọc khoảng ngày muốn xem (mặc định: hôm nay + 30 ngày)
- Room Type: Lọc theo từng loại phòng cụ thể (desktop only)
Inventory Control — ELASTIC vs FIXED¶
| Chế độ | Mô tả | Phù hợp với |
|---|---|---|
| ELASTIC | Khi allotment hết phòng, hệ thống tự động fallback sang pool phòng chung. Linh hoạt, phòng vẫn có thể bán nếu còn trong pool | Hợp đồng doanh nghiệp linh hoạt |
| FIXED | Block cứng số phòng đã cam kết. Hết allotment = không thể đặt thêm, dù pool còn phòng | Sự kiện, hợp đồng cam kết chặt, TA |
Release Days — Cơ Chế Tự Động Giải Phóng¶
Release Days là số ngày trước ngày check-in mà hệ thống sẽ tự động trả phòng chưa được pickup về pool chung.
Ví dụ: Allotment có Release Days = 3. Ngày check-in là 10/04 → đến ngày 07/04, các phòng chưa pickup sẽ tự động được giải phóng và có thể bán tự do trên kênh khác.
Sau khi release, ô trong Pickup Grid hiển thị tag Released.
Mẹo & Thực Hành Tốt Nhất¶
Đặt Release Days phù hợp với từng đối tác
Corporate Account thường cần Release Days ngắn (1–3 ngày) vì họ thường xác nhận sát ngày. Travel Agent cần Release Days dài hơn (7–14 ngày) để đủ thời gian xử lý booking.
Tạo Rate Plan Allotment trước khi tạo Allotment
Rate plan phải có cờ "Contract/Allotment Rate" được bật. Nếu tạo allotment mà chưa có rate plan phù hợp, wizard sẽ cảnh báo và cho phép tạo rate plan ngay tại chỗ.
FIXED block phòng cứng — cân nhắc kỹ trước khi dùng
Với FIXED, nếu đối tác không pickup đủ phòng trước Release Days, phòng đó sẽ bị "lãng phí" không bán được cho khách khác cho đến khi release. Chỉ dùng FIXED khi hợp đồng có điều khoản phạt pickup rõ ràng.
Theo dõi Utilization hàng ngày
Kiểm tra màu Utilization trong danh sách: đỏ (≥80%) cần báo đối tác sắp đầy phòng, xanh (<50%) cần xem lại chiến lược hoặc giảm Release Days.
Câu Hỏi Thường Gặp¶
Allotment khác Rate Plan thế nào?
Rate Plan là bảng giá áp dụng khi đặt phòng. Allotment là cam kết số phòng giữ sẵn trong một kỳ hạn. Allotment có thể gắn với một Rate Plan để tự động áp giá đặc biệt khi pickup phòng từ allotment đó.
Một đối tác có thể có nhiều allotment không?
Có — mỗi allotment tương ứng với một hợp đồng hoặc kỳ hạn cụ thể. Ví dụ: allotment mùa hè (01/06–31/08) và allotment cuối năm (20/12–05/01).
Làm sao biết phòng nào đã được release?
Vào trang Allotment Detail, trong Pickup Grid, các ô đã release sẽ hiển thị tag Released. Hệ thống tự động release khi đến ngày = Check-in date − Release Days.
Có thể đóng allotment sớm không?
Có — nhấn nút Close trên trang Allotment Detail. Thao tác này không thể hoàn tác. Tất cả phòng chưa pickup sẽ được giải phóng ngay lập tức.
SUSPENDED khác CLOSED thế nào?
SUSPENDED: Allotment tạm ngừng (stop sell), có thể kích hoạt lại. CLOSED: Đóng hẳn, không thể mở lại.
Liên Kết Liên Quan¶
- Tài Khoản Doanh Nghiệp — Xem tab Allotments trong chi tiết tài khoản
- Rate Plans — Tạo rate plan loại Allotment
- Leads — Chuyển lead thành tài khoản và tạo allotment