Công Nợ (AR / City Ledger)¶
Trang Công Nợ (/dashboard/sales/ar) tổng hợp tình trạng công nợ của tất cả đối tác doanh nghiệp và đại lý du lịch đang có số dư chưa thanh toán. Hệ thống phân tích theo aging bucket (số ngày quá hạn) và cho phép theo dõi theo từng nhân viên Sales phụ trách.
Tab Danh Sách Công Nợ¶

Điều Hướng Tab¶
| # | Tab | Mô tả |
|---|---|---|
| ① | Danh sách công nợ | Xem toàn bộ công nợ theo từng đối tác |
| ② | Theo Sales | Tổng hợp công nợ theo nhân viên Sales phụ trách |
Stat Cards¶
| # | Card | Mô tả |
|---|---|---|
| ③ | Tổng công nợ | Tổng giá trị công nợ chưa thanh toán của tất cả đối tác |
| ④ | Quá hạn | Tổng giá trị công nợ đã quá hạn thanh toán |
| ⑤ | Đối tác | Số lượng đối tác đang có công nợ |
Aging Chart (⑥)¶
Biểu đồ cột thể hiện tổng công nợ phân theo aging bucket — giúp nhận diện nhanh mức độ trễ hạn:
| Bucket | Màu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hiện tại | Xanh lá | Công nợ chưa đến hạn |
| 1–30 ngày | Vàng | Quá hạn 1–30 ngày |
| 31–60 ngày | Cam | Quá hạn 31–60 ngày |
| 61–90 ngày | Đỏ | Quá hạn 61–90 ngày |
| > 90 ngày | Đỏ đậm | Quá hạn trên 90 ngày — cần ưu tiên thu hồi |
Bộ Lọc¶
| # | Bộ lọc | Mô tả |
|---|---|---|
| ⑦ | Tìm đối tác | Tìm kiếm theo tên công ty hoặc đại lý |
| ⑧ | Loại đối tác | Lọc theo: Tất cả / Corporate Account / Travel Agent |
| ⑨ | Aging bucket | Lọc theo nhóm quá hạn cụ thể |
| ⑩ | Export CSV | Xuất toàn bộ danh sách công nợ ra file CSV |
Các Cột Bảng¶
| # | Cột | Mô tả |
|---|---|---|
| ⑪ | Đối tác | Tên đối tác + tag loại (CORPORATE / TRAVEL_AGENT) |
| ⑫ | Tổng nợ | Tổng số dư công nợ hiện tại |
| ⑬ | Quá hạn | Số tiền quá hạn (tag đỏ nếu > 0) |
| ⑭ | Hiện tại | Công nợ chưa đến hạn |
| ⑮ | 1–30 ngày | Công nợ quá hạn 1–30 ngày |
| ⑯ | > 60 ngày | Công nợ quá hạn trên 60 ngày |
| ⑰ | Sales | Nhân viên Sales phụ trách đối tác |
| ⑱ | Thao tác | Nút Sao kê — tạo file sao kê công nợ chi tiết |
Xuất Sao Kê¶
Nhấn Sao kê ở cột Thao tác để tạo tài liệu sao kê công nợ cho đối tác đó. Hệ thống tạo file HTML có thể in hoặc gửi trực tiếp cho đối tác để đối chiếu công nợ.
Tab Theo Sales¶

Tab Theo Sales hiển thị tổng hợp công nợ phân theo từng nhân viên kinh doanh phụ trách. Giúp quản lý Sales đánh giá khả năng thu hồi công nợ của từng thành viên trong nhóm.
Các Cột Bảng¶
| # | Cột | Mô tả |
|---|---|---|
| ② | Sales | Tên nhân viên Sales |
| ③ | Số đối tác | Số lượng đối tác đang có công nợ do Sales này phụ trách |
| ④ | Tổng nợ | Tổng công nợ của tất cả đối tác thuộc Sales |
| ⑤ | Quá hạn | Tổng giá trị quá hạn do Sales phụ trách |
| ⑥ | % Quá hạn | Tỷ lệ công nợ quá hạn / tổng nợ (%) |
Aging — Phân Tích Công Nợ Theo Tuổi Nợ¶
Aging là kỹ thuật phân loại công nợ theo số ngày đã trễ hạn, giúp ưu tiên các khoản cần thu hồi sớm:
| Aging Bucket | Mức ưu tiên | Hành động gợi ý |
|---|---|---|
| Hiện tại | Thấp | Theo dõi định kỳ |
| 1–30 ngày | Trung bình | Nhắc nhở lịch sự qua email/điện thoại |
| 31–60 ngày | Cao | Liên hệ trực tiếp, xác nhận ngày thanh toán |
| 61–90 ngày | Rất cao | Gặp trực tiếp, đàm phán kế hoạch trả nợ |
| > 90 ngày | Khẩn cấp | Xem xét đình chỉ tín dụng, chuyển pháp lý |
Mẹo & Thực Hành Tốt Nhất¶
Kiểm tra Aging Chart hàng tuần
Aging Chart là chỉ báo sớm về rủi ro tài chính. Nếu cột 31–60 ngày hoặc > 90 ngày tăng đột biến, cần hành động ngay trước khi công nợ trở thành nợ khó đòi.
Sử dụng Tab Theo Sales trong họp weekly
Tab Theo Sales giúp buổi họp định kỳ tập trung đúng trọng tâm: ai đang có tỷ lệ quá hạn cao nhất, ai cần hỗ trợ thu hồi công nợ.
Export CSV trước khi đối chiếu cuối tháng
Luôn xuất CSV vào cuối mỗi tháng để lưu trữ snapshot công nợ. Dữ liệu trong hệ thống cập nhật real-time nên không giữ lịch sử theo thời điểm.
Gửi sao kê định kỳ cho đối tác
Thực hành tốt nhất là gửi sao kê công nợ cho đối tác vào đầu mỗi tháng để hai bên đối chiếu số liệu và phát hiện sớm các bất đồng.
Câu Hỏi Thường Gặp¶
AR khác với báo cáo doanh thu thế nào?
AR (Accounts Receivable) theo dõi số tiền khách hàng còn nợ chưa trả. Báo cáo doanh thu ghi nhận doanh thu khi phát sinh. Một khoản có thể đã là doanh thu nhưng vẫn còn trong AR nếu chưa được thanh toán.
Tại sao cùng một đối tác xuất hiện ở nhiều aging bucket?
Một đối tác có thể có nhiều hóa đơn với ngày đến hạn khác nhau. Hệ thống tách riêng theo từng bucket để thể hiện chính xác cơ cấu công nợ.
Sao kê bao gồm những thông tin gì?
Sao kê công nợ gồm: danh sách hóa đơn chưa thanh toán, ngày phát sinh, ngày đến hạn, số tiền, và tổng số dư còn lại. Tài liệu được tạo dạng HTML có thể in hoặc lưu PDF.
Tab Theo Sales không hiện tên Sales — lý do là gì?
Chỉ các đối tác đã được gán nhân viên Sales phụ trách mới xuất hiện trong tab này. Đối tác chưa có Sales phụ trách sẽ không được tính vào bất kỳ dòng nào.
Export CSV có bao gồm chi tiết từng hóa đơn không?
CSV xuất theo cấp đối tác — tổng hợp công nợ và các aging bucket theo từng đối tác. Để xem chi tiết từng hóa đơn, cần vào trang chi tiết đối tác.
Liên Kết Liên Quan¶
- Tài Khoản Doanh Nghiệp — Xem lịch sử công nợ của từng đối tác cụ thể
- Chỉ Tiêu Sales — Theo dõi hiệu suất thu hồi công nợ theo mục tiêu
- Báo Cáo Hoa Hồng — Liên quan đến doanh thu thực thu từ đối tác