Loyalty Analytics¶
Trang Loyalty Analytics (/dashboard/loyalty/analytics) cung cấp góc nhìn toàn diện về hiệu suất chương trình khách hàng thân thiết — từ tổng số thành viên, điểm tích lũy, tỷ lệ đổi thưởng đến phân bổ tier và dự báo thăng hạng.
KPI Tổng Quan & Bộ Lọc¶

Bộ Lọc¶
| # | Thành phần | Mô tả |
|---|---|---|
| ① | Chương Trình | Chọn chương trình loyalty cụ thể hoặc "All Programs" |
| ② | Khoảng Thời Gian | Date range picker — mặc định 30 ngày gần nhất |
| ③ | Làm Mới | Tải lại toàn bộ dữ liệu |
| ④ | Xuất Dữ Liệu | Export báo cáo |
Hàng 1 — Tăng Trưởng & Tham Gia¶
| # | KPI | Mô tả |
|---|---|---|
| ⑤ | Tổng Thành Viên | Tổng hồ sơ + badge số thành viên mới trong kỳ |
| ⑥ | Thành Viên Hoạt Động | Thành viên có hoạt động trong 90 ngày gần nhất + % |
| ⑦ | Điểm Đã Tích | Tổng điểm tích lũy trong kỳ |
| ⑧ | Tỷ Lệ Giữ Chân | % thành viên tiếp tục hoạt động so với kỳ trước |
Hàng 2 — Điểm & Doanh Thu¶
| # | KPI | Mô tả |
|---|---|---|
| ⑨ | Điểm TB/Thành Viên | Trung bình điểm tích lũy mỗi thành viên |
| ⑩ | Tỷ Lệ Tham Gia | % thành viên tích cực tham gia chương trình |
| ⑪ | Điểm Đã Đổi | Tổng điểm đã đổi thưởng trong kỳ |
| ⑫ | Điểm Tồn Đọng | Tổng điểm chưa đổi hiện đang lưu hành |
Tab Tier Distribution¶
Bảng phân bổ thành viên theo hạng trong tab Tier Distribution:
| # | Cột | Nội dung |
|---|---|---|
| ① | Hạng | Tên tier (Bronze, Silver, Gold, Platinum…) |
| ② | Số Thành Viên | Số lượng + thanh tiến trình % trong tổng |
| ③ | Chi Tiêu Trung Bình | Avg Spend (VND) của thành viên hạng đó |
Tab Popular Redemptions & Membership Growth¶

Tab Popular Redemptions — Phần Thưởng Phổ Biến¶
| # | Cột | Nội dung |
|---|---|---|
| ① | Phần Thưởng | Tên phần thưởng / danh mục đổi điểm |
| ② | Số Lần Đổi | Tổng số lần được đổi trong kỳ |
| ③ | Điểm Yêu Cầu | Số điểm cần có để đổi phần thưởng này |
Tab Membership Growth — Tăng Trưởng Thành Viên¶
| # | Cột | Nội dung |
|---|---|---|
| ① | Ngày | Ngày ghi nhận (MMM DD, YYYY) |
| ② | Thành Viên Mới | Số thành viên đăng ký mới (hiển thị màu xanh với tiền tố "+") |
| ③ | Tổng Thành Viên | Tổng tích lũy đến ngày đó (in đậm) |
Tab Tier Advancement — Theo Dõi Thăng Hạng¶

Tab Tier Advancement gồm 3 phần thông tin:
① Phân Bổ Tier¶
Danh sách các tier với: - Tên tier + số thành viên + % tổng - Thanh tiến trình màu theo tier
② Thay Đổi Tier Gần Đây¶
Danh sách ghi lại các lần thành viên thăng/giáng hạng:
| Thông Tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên thành viên | Họ tên khách |
| Loại thay đổi | UPGRADE (thăng) · DOWNGRADE (giáng) |
| Từ → Đến | Hạng cũ → Hạng mới |
| Điểm tại thời điểm | Điểm tích lũy khi thay đổi |
| Thời gian | Ngày giờ thay đổi |
③ Thành Viên Sắp Thăng Hạng¶
Danh sách thành viên gần đạt ngưỡng hạng tiếp theo:
| Thông Tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên & Email | Thông tin liên hệ |
| Hạng hiện tại → Hạng tiếp theo | Lộ trình thăng hạng |
| Thanh tiến trình % | % điểm đã đạt so với ngưỡng hạng tiếp |
| Điểm hiện tại / Điểm cần thêm | Còn thiếu bao nhiêu điểm |
Ưu tiên thành viên sắp thăng hạng
Danh sách Sắp Thăng Hạng là cơ hội marketing tốt — gửi offer double-points hoặc ưu đãi đặc biệt để khuyến khích họ đạt ngưỡng nhanh hơn, tăng loyalty và doanh thu.
Hướng Dẫn Đọc Chỉ Số¶
| Chỉ Số | Định Nghĩa | Mục Tiêu Tốt |
|---|---|---|
| Tỷ Lệ Giữ Chân | % thành viên tiếp tục hoạt động | ≥ 70% |
| Tỷ Lệ Tham Gia | % thành viên có tích điểm / đổi thưởng | ≥ 50% |
| Điểm Tồn Đọng | Tổng điểm chưa đổi — liability tài chính | Theo dõi xu hướng tăng/giảm |
| Chi Tiêu TB theo Tier | Avg spend của từng hạng | Gold/Platinum cao hơn Bronze ≥ 3x |
Cấu Trúc Tier & Điểm¶
Tier Loyalty¶
Mỗi tier được cấu hình với: - Ngưỡng điểm (minPoints) — điểm tối thiểu để đạt hạng - Hệ số nhân (multiplier) — điểm kiếm được nhân theo hạng (VD: Gold = 1.5x) - Quyền lợi: nâng hạng phòng, late checkout, ưu tiên hỗ trợ, quà chào mừng, đón sân bay, % giảm giá
Cơ Sở Xếp Hạng¶
| Cơ Sở | Mô tả |
|---|---|
| LIFETIME_POINTS | Tổng điểm tích lũy từ trước đến nay — không giảm khi đổi |
| POINTS_BALANCE | Số dư điểm hiện tại — giảm khi đổi thưởng |
Mẹo & Thực Hành Tốt Nhất¶
Theo dõi Điểm Tồn Đọng mỗi quý
Điểm Tồn Đọng cao là liability — nếu tất cả thành viên đồng loạt đổi điểm, tác động tài chính rất lớn. Theo dõi xu hướng và cân nhắc chương trình khuyến khích đổi điểm định kỳ.
Dùng Membership Growth để đánh giá campaign
So sánh tab Membership Growth trước và sau chiến dịch marketing để đo hiệu quả acquisition — số thành viên mới tăng đột biến sau campaign là tín hiệu tốt.
DOWNGRADE ảnh hưởng trải nghiệm khách
Giáng hạng (DOWNGRADE) thường gây phản ứng tiêu cực. Kiểm tra tab Thay Đổi Tier Gần Đây thường xuyên — nếu nhiều DOWNGRADE, cân nhắc điều chỉnh ngưỡng hoặc thêm grace period.
Khoảng thời gian ảnh hưởng tất cả chỉ số
Tất cả KPI thay đổi theo bộ lọc Khoảng Thời Gian. Khi so sánh với báo cáo cũ, đảm bảo cùng khoảng thời gian để kết quả có ý nghĩa thống kê.
Câu Hỏi Thường Gặp¶
Điểm Tích (Points Earned) và Điểm Đổi (Points Redeemed) cộng lại không bằng Điểm Tồn Đọng — tại sao?
Điểm Tồn Đọng = Tổng tích lũy toàn lịch sử − Tổng đã đổi. KPI "Điểm Đã Tích" và "Điểm Đã Đổi" chỉ tính trong kỳ đã chọn, không phải toàn lịch sử.
Thành viên Hoạt Động được tính thế nào?
Thành viên có ít nhất một giao dịch (đặt phòng, tích điểm, đổi điểm) trong vòng 90 ngày tính từ thời điểm xem.
Tại sao không thấy tab Tier Advancement có dữ liệu?
Tab này phụ thuộc vào API riêng (getRecentTierChanges, getMembersNearAdvancement). Nếu chương trình mới hoặc chưa có thay đổi tier nào, danh sách sẽ trống — đây là bình thường.
Chương trình (Program) trong filter là gì?
Một khách sạn có thể có nhiều chương trình loyalty song song (VD: Standard Members và Corporate Members). Filter Chương Trình giúp xem analytics riêng cho từng chương trình.
Revenue Impact hiển thị ở đâu?
Phần Revenue Impact nằm bên dưới KPI cards chính — hiển thị Tổng Doanh Thu từ Thành Viên, Revenue TB/Thành Viên, Incremental Revenue và % chi tiêu cao hơn so với khách không phải thành viên.
Liên Kết Liên Quan¶
- Quản Lý Khách Hàng — Xem điểm và hạng loyalty từng khách trong tab Loyalty
- Phân Khúc — Tạo phân khúc theo tier để chạy campaign nhắm mục tiêu
- Marketing Campaigns — Automation rule LOYALTY_TIER_UPGRADE khi thành viên thăng hạng
- Loyalty Members — Xem danh sách đầy đủ thành viên và giao dịch điểm