Bỏ qua

Loyalty Analytics

Trang Loyalty Analytics (/dashboard/loyalty/analytics) cung cấp góc nhìn toàn diện về hiệu suất chương trình khách hàng thân thiết — từ tổng số thành viên, điểm tích lũy, tỷ lệ đổi thưởng đến phân bổ tier và dự báo thăng hạng.


KPI Tổng Quan & Bộ Lọc

8 KPI cards, bộ lọc và tab Tier Distribution

Bộ Lọc

# Thành phần Mô tả
Chương Trình Chọn chương trình loyalty cụ thể hoặc "All Programs"
Khoảng Thời Gian Date range picker — mặc định 30 ngày gần nhất
Làm Mới Tải lại toàn bộ dữ liệu
Xuất Dữ Liệu Export báo cáo

Hàng 1 — Tăng Trưởng & Tham Gia

# KPI Mô tả
Tổng Thành Viên Tổng hồ sơ + badge số thành viên mới trong kỳ
Thành Viên Hoạt Động Thành viên có hoạt động trong 90 ngày gần nhất + %
Điểm Đã Tích Tổng điểm tích lũy trong kỳ
Tỷ Lệ Giữ Chân % thành viên tiếp tục hoạt động so với kỳ trước

Hàng 2 — Điểm & Doanh Thu

# KPI Mô tả
Điểm TB/Thành Viên Trung bình điểm tích lũy mỗi thành viên
Tỷ Lệ Tham Gia % thành viên tích cực tham gia chương trình
Điểm Đã Đổi Tổng điểm đã đổi thưởng trong kỳ
Điểm Tồn Đọng Tổng điểm chưa đổi hiện đang lưu hành

Tab Tier Distribution

Bảng phân bổ thành viên theo hạng trong tab Tier Distribution:

# Cột Nội dung
Hạng Tên tier (Bronze, Silver, Gold, Platinum…)
Số Thành Viên Số lượng + thanh tiến trình % trong tổng
Chi Tiêu Trung Bình Avg Spend (VND) của thành viên hạng đó

Tab Popular Redemptions và Membership Growth

# Cột Nội dung
Phần Thưởng Tên phần thưởng / danh mục đổi điểm
Số Lần Đổi Tổng số lần được đổi trong kỳ
Điểm Yêu Cầu Số điểm cần có để đổi phần thưởng này

Tab Membership Growth — Tăng Trưởng Thành Viên

# Cột Nội dung
Ngày Ngày ghi nhận (MMM DD, YYYY)
Thành Viên Mới Số thành viên đăng ký mới (hiển thị màu xanh với tiền tố "+")
Tổng Thành Viên Tổng tích lũy đến ngày đó (in đậm)

Tab Tier Advancement — Theo Dõi Thăng Hạng

Tab Tier Advancement với phân bổ tier, thay đổi gần đây và thành viên sắp thăng hạng

Tab Tier Advancement gồm 3 phần thông tin:

① Phân Bổ Tier

Danh sách các tier với: - Tên tier + số thành viên + % tổng - Thanh tiến trình màu theo tier

② Thay Đổi Tier Gần Đây

Danh sách ghi lại các lần thành viên thăng/giáng hạng:

Thông Tin Mô tả
Tên thành viên Họ tên khách
Loại thay đổi UPGRADE (thăng) · DOWNGRADE (giáng)
Từ → Đến Hạng cũ → Hạng mới
Điểm tại thời điểm Điểm tích lũy khi thay đổi
Thời gian Ngày giờ thay đổi

③ Thành Viên Sắp Thăng Hạng

Danh sách thành viên gần đạt ngưỡng hạng tiếp theo:

Thông Tin Mô tả
Tên & Email Thông tin liên hệ
Hạng hiện tại → Hạng tiếp theo Lộ trình thăng hạng
Thanh tiến trình % % điểm đã đạt so với ngưỡng hạng tiếp
Điểm hiện tại / Điểm cần thêm Còn thiếu bao nhiêu điểm

Ưu tiên thành viên sắp thăng hạng

Danh sách Sắp Thăng Hạng là cơ hội marketing tốt — gửi offer double-points hoặc ưu đãi đặc biệt để khuyến khích họ đạt ngưỡng nhanh hơn, tăng loyalty và doanh thu.


Hướng Dẫn Đọc Chỉ Số

Chỉ Số Định Nghĩa Mục Tiêu Tốt
Tỷ Lệ Giữ Chân % thành viên tiếp tục hoạt động ≥ 70%
Tỷ Lệ Tham Gia % thành viên có tích điểm / đổi thưởng ≥ 50%
Điểm Tồn Đọng Tổng điểm chưa đổi — liability tài chính Theo dõi xu hướng tăng/giảm
Chi Tiêu TB theo Tier Avg spend của từng hạng Gold/Platinum cao hơn Bronze ≥ 3x

Cấu Trúc Tier & Điểm

Tier Loyalty

Mỗi tier được cấu hình với: - Ngưỡng điểm (minPoints) — điểm tối thiểu để đạt hạng - Hệ số nhân (multiplier) — điểm kiếm được nhân theo hạng (VD: Gold = 1.5x) - Quyền lợi: nâng hạng phòng, late checkout, ưu tiên hỗ trợ, quà chào mừng, đón sân bay, % giảm giá

Cơ Sở Xếp Hạng

Cơ Sở Mô tả
LIFETIME_POINTS Tổng điểm tích lũy từ trước đến nay — không giảm khi đổi
POINTS_BALANCE Số dư điểm hiện tại — giảm khi đổi thưởng

Mẹo & Thực Hành Tốt Nhất

Theo dõi Điểm Tồn Đọng mỗi quý

Điểm Tồn Đọng cao là liability — nếu tất cả thành viên đồng loạt đổi điểm, tác động tài chính rất lớn. Theo dõi xu hướng và cân nhắc chương trình khuyến khích đổi điểm định kỳ.

Dùng Membership Growth để đánh giá campaign

So sánh tab Membership Growth trước và sau chiến dịch marketing để đo hiệu quả acquisition — số thành viên mới tăng đột biến sau campaign là tín hiệu tốt.

DOWNGRADE ảnh hưởng trải nghiệm khách

Giáng hạng (DOWNGRADE) thường gây phản ứng tiêu cực. Kiểm tra tab Thay Đổi Tier Gần Đây thường xuyên — nếu nhiều DOWNGRADE, cân nhắc điều chỉnh ngưỡng hoặc thêm grace period.

Khoảng thời gian ảnh hưởng tất cả chỉ số

Tất cả KPI thay đổi theo bộ lọc Khoảng Thời Gian. Khi so sánh với báo cáo cũ, đảm bảo cùng khoảng thời gian để kết quả có ý nghĩa thống kê.


Câu Hỏi Thường Gặp

Điểm Tích (Points Earned) và Điểm Đổi (Points Redeemed) cộng lại không bằng Điểm Tồn Đọng — tại sao?

Điểm Tồn Đọng = Tổng tích lũy toàn lịch sử − Tổng đã đổi. KPI "Điểm Đã Tích" và "Điểm Đã Đổi" chỉ tính trong kỳ đã chọn, không phải toàn lịch sử.

Thành viên Hoạt Động được tính thế nào?

Thành viên có ít nhất một giao dịch (đặt phòng, tích điểm, đổi điểm) trong vòng 90 ngày tính từ thời điểm xem.

Tại sao không thấy tab Tier Advancement có dữ liệu?

Tab này phụ thuộc vào API riêng (getRecentTierChanges, getMembersNearAdvancement). Nếu chương trình mới hoặc chưa có thay đổi tier nào, danh sách sẽ trống — đây là bình thường.

Chương trình (Program) trong filter là gì?

Một khách sạn có thể có nhiều chương trình loyalty song song (VD: Standard Members và Corporate Members). Filter Chương Trình giúp xem analytics riêng cho từng chương trình.

Revenue Impact hiển thị ở đâu?

Phần Revenue Impact nằm bên dưới KPI cards chính — hiển thị Tổng Doanh Thu từ Thành Viên, Revenue TB/Thành Viên, Incremental Revenue và % chi tiêu cao hơn so với khách không phải thành viên.


Liên Kết Liên Quan

  • Quản Lý Khách Hàng — Xem điểm và hạng loyalty từng khách trong tab Loyalty
  • Phân Khúc — Tạo phân khúc theo tier để chạy campaign nhắm mục tiêu
  • Marketing Campaigns — Automation rule LOYALTY_TIER_UPGRADE khi thành viên thăng hạng
  • Loyalty Members — Xem danh sách đầy đủ thành viên và giao dịch điểm

Quay lại CRM