Danh Sách Hàng Hóa¶
Trang Stock Items (/dashboard/stock/items) quản lý toàn bộ danh mục hàng hóa trong kho — bao gồm thông tin sản phẩm, đơn vị tính, giá vốn, mức tồn kho tối thiểu và trạng thái tồn kho hiện tại.
Tổng Quan¶

Bộ Lọc¶
| # | Thành phần | Mô tả |
|---|---|---|
| ① | Search | Tìm kiếm theo tên hoặc mã hàng hóa |
| ② | Category | Lọc theo danh mục (All / AMENITY / F&B / HOUSEKEEPING / MAINTENANCE / LINEN / OTHER) |
| ③ | Low Stock | Toggle lọc items thấp tồn — nút chuyển sang primary khi bật |
Nút Thao Tác¶
| # | Nút | Mô tả |
|---|---|---|
| ④ | Export Excel | Xuất danh sách ra file .xlsx (chỉ trên desktop, khi có dữ liệu) |
| ⑤ | Add (+) | Mở drawer tạo hàng hóa mới |
Các Cột Bảng¶
| # | Cột | Mô tả |
|---|---|---|
| ⑥ | Name | Tên hàng hóa |
| ⑦ | Code | Mã hàng hóa (tự sinh nếu để trống) |
| ⑧ | Category | Danh mục hàng hóa |
| ⑨ | Unit | Đơn vị tính (Cái, Chai, Kg, Lít, Gói, Cuộn, Bộ) |
| ⑩ | Current Stock | Số lượng tồn kho + tag trạng thái (Hết/Thấp/Đủ) |
| ⑪ | Avg Cost | Giá vốn trung bình (VNĐ) |
| ⑫ | Actions | Nút Edit + Delete (theo phân quyền) |
Trạng Thái Tồn Kho¶

Cột Current Stock hiển thị số lượng kèm tag màu:
| Tag | Màu | Điều kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hết | Đỏ | Tồn kho = 0 | Hết hàng hoàn toàn — cần nhập ngay |
| Thấp | Cam | Tồn kho ≤ mức tối thiểu (reorder level) | Sắp hết — nên đặt hàng |
| Đủ | Xanh lá | Tồn kho > mức tối thiểu | Tồn kho an toàn |
Danh Mục & Đơn Vị¶
Danh Mục (Category)¶
| Giá trị | Tên tiếng Việt | Mô tả |
|---|---|---|
| AMENITY | Amenity | Đồ dùng phòng (khăn, dầu gội, bàn chải...) |
| F_AND_B | F&B | Thực phẩm & đồ uống |
| HOUSEKEEPING | Buồng phòng | Vật tư vệ sinh, hóa chất tẩy rửa |
| MAINTENANCE | Bảo trì | Phụ tùng, vật liệu sửa chữa |
| LINEN | Vải | Khăn trải giường, rèm, khăn tắm |
| OTHER | Khác | Hàng hóa không thuộc danh mục trên |
Đơn Vị Tính (Unit)¶
| Giá trị | Tiếng Việt |
|---|---|
| piece | Cái |
| bottle | Chai |
| kg | Kg |
| liter | Lít |
| pack | Gói |
| roll | Cuộn |
| set | Bộ |
Tạo / Chỉnh Sửa Hàng Hóa¶

Nhấn Add (+) hoặc Edit để mở drawer bên phải. Form gồm 14 trường:
| # | Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
| ① | Name | ✓ | Tên hàng hóa |
| ② | Code | — | Mã hàng hóa (tự sinh nếu để trống) |
| ③ | Category | ✓ | Chọn 1 trong 6 danh mục |
| ④ | Unit | ✓ | Chọn 1 trong 7 đơn vị tính |
| ⑤ | Sub-category | — | Phân loại phụ (nhập tự do) |
| ⑥ | Selling Price | — | Giá bán (VNĐ) — dùng cho minibar |
| ⑦ | Reorder Level | — | Mức tồn kho tối thiểu — dưới mức này sẽ cảnh báo "Thấp" |
| ⑧ | Storage Location | — | Vị trí lưu kho (nhập tự do) |
| ⑨ | Minibar | — | Toggle: item có dùng cho minibar không |
| ⑩ | Per-Guest Amenity | — | Toggle: amenity tính theo đầu khách |
| ⑪ | Track Expiry | — | Toggle: theo dõi hạn sử dụng (batch) |
| ⑫ | Notes | — | Ghi chú |
| ⑬ | Purchase Unit | Có điều kiện | Đơn vị mua hàng (VD: thùng, két, bao) — bắt buộc nếu có Conversion Factor |
| ⑭ | Conversion Factor | Có điều kiện | Hệ số quy đổi về đơn vị tính cơ bản — bắt buộc nếu có Purchase Unit |
Quy Cách Đóng Gói¶
Khi điền cả Purchase Unit và Conversion Factor, hệ thống hiển thị preview quy đổi:
"1 thùng = 24 chai" (VD: Purchase Unit = "thùng", Conversion Factor = 24, Unit = "chai")
Tính năng này giúp nhập hàng theo đơn vị lớn (thùng, két) và tự động quy đổi về đơn vị nhỏ (chai, cái) trong kho.
Xuất Excel¶
Nhấn nút Excel (chỉ hiển thị trên desktop) để xuất file danh-sach-hang-hoa.xlsx gồm 8 cột:
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Mã | Code |
| Tên | Name |
| ĐVT | Unit |
| Danh mục | Category |
| Tồn kho | Current Stock |
| Mức đặt | Reorder Level |
| Giá TB | Average Cost Price |
| Giá bán | Selling Price |
Mẹo & Thực Hành Tốt Nhất¶
Thiết lập Reorder Level cho mọi item quan trọng
Nếu không thiết lập Reorder Level, hệ thống không thể cảnh báo thấp tồn. Đặt mức tối thiểu phù hợp dựa trên mức tiêu thụ trung bình và thời gian giao hàng.
Track Expiry cho thực phẩm & hóa chất
Bật Track Expiry cho items F&B và hóa chất vệ sinh. Hệ thống sẽ theo dõi theo batch và cảnh báo khi sắp hết hạn trên Dashboard.
Xóa = Ngừng hoạt động
Nút Delete thực chất là Deactivate — item không bị xóa vĩnh viễn mà chuyển sang trạng thái ngừng hoạt động. Dữ liệu lịch sử nhập/xuất vẫn được giữ.
Dùng Purchase Unit cho hàng mua sỉ
Thiết lập Purchase Unit + Conversion Factor giúp nhập phiếu nhập kho nhanh hơn — không cần tính toán thủ công khi nhận hàng theo thùng/két.
Câu Hỏi Thường Gặp¶
Mã hàng hóa (Code) có tự sinh không?
Có — nếu để trống trường Code khi tạo, hệ thống sẽ tự sinh mã theo quy tắc. Bạn cũng có thể nhập mã riêng nếu muốn đồng bộ với hệ thống kế toán.
Avg Cost tính như thế nào?
Average Cost Price = giá vốn trung bình theo phương pháp bình quân gia quyền. Mỗi lần nhập kho với giá khác nhau, hệ thống tự tính lại giá trung bình.
Multi-warehouse hiển thị tồn kho như thế nào?
Nếu khách sạn bật chế độ multi-warehouse, mỗi dòng trong bảng có thể expand ra để xem tồn kho chi tiết theo từng kho (Warehouse, Stock, Avg Cost).
Selling Price dùng ở đâu?
Selling Price dùng cho items bán qua Minibar — khi xuất minibar, hệ thống sẽ tính doanh thu dựa trên giá bán này.
Liên Kết Liên Quan¶
- Stock Dashboard — Tổng quan tồn kho và cảnh báo
- Tổng Quan Chuỗi — Tồn kho aggregated toàn chuỗi